Phân tích toàn diện về giao dịch hợp đồng tương lai chứng khoán Mỹ: Hướng dẫn đầy đủ từ cơ bản đến nâng cao

Nhận diện bản chất của hợp đồng tương lai chứng khoán Mỹ

Hợp đồng tương lai yêu cầu hai bên mua bán trong một thời điểm xác định trong tương lai theo mức giá đã định trước. Ví dụ, nếu bạn mua hợp đồng có kỳ hạn 3 tháng với giá 80 USD, đó là cam kết mua một lượng dầu nhất định với giá đó sau 3 tháng. Khi giá dầu tăng lên 90 USD, quyền mua với giá 80 USD trở nên có giá trị hơn, và người mua sẽ có lợi nhuận.

Hợp đồng tương lai chứng khoán Mỹ là các sản phẩm hợp đồng tương lai liên quan đến chỉ số chứng khoán Mỹ. Do chỉ số đại diện cho một rổ cổ phiếu, khi bạn giao dịch hợp đồng tương lai chứng khoán Mỹ, thực chất bạn đang thao tác theo giá trị danh nghĩa của các thành phần trong chỉ số đó. Công thức tính như sau:

Chỉ số điểm × Hệ số (đô la) = Giá trị danh nghĩa

Ví dụ, khi chỉ số Nasdaq 100 đạt 12,800 điểm, mua hợp đồng mini (MNQ), tức là mua một rổ cổ phiếu công nghệ có giá trị danh nghĩa bằng 12,800 × 2 USD = 25,600 USD.

So sánh 4 sản phẩm hợp đồng tương lai chứng khoán Mỹ chính

Các hợp đồng tương lai chứng khoán Mỹ sôi động nhất gồm 4 loại, mỗi loại có hai quy mô hợp đồng: “Hợp đồng mini” và “Hợp đồng vi mô” (bằng 1/10 quy mô của hợp đồng lớn):

Chỉ số Mã sản phẩm Sàn giao dịch Số cổ phiếu thành phần Loại cổ phiếu Hệ số
Chỉ số S&P 500 ES/MES CME Khoảng 500 Đa dạng 50 USD / 5 USD
Nasdaq 100 NQ/MNQ CME Khoảng 100 Công nghệ chủ đạo 20 USD / 2 USD
Russell 2000 RTY/M2K CME Khoảng 2000 Cổ phiếu nhỏ 50 USD / 5 USD
Chỉ số Dow Jones YM/MYM CME 30 Cổ phiếu blue-chip 5 USD / 0.5 USD

Cơ chế thanh toán hợp đồng tương lai và quy tắc giao dịch

Hợp đồng tương lai chứng khoán Mỹ áp dụng phương thức thanh toán tài chính. Khi đáo hạn, không cần giao hàng thực tế cổ phiếu, chỉ cần thanh toán bằng tiền mặt dựa trên biến động giá. Điều này vì việc giao hàng 500 công ty cổ phiếu là không khả thi về mặt thực tế.

Bảng tra quy chuẩn giao dịch:

Mục ES/MES NQ/MNQ RTY/M2K YM/MYM
Vốn ký quỹ ban đầu $12,320 / $1,232 $18,480 / $1,848 $6,820 / $682 $8,800 / $880
Vốn duy trì $11,200 / $1,120 $16,848 / $1,680 $6,200 / $620 $8,000 / $800
Thời gian giao dịch Chiều Chủ Nhật 6:00 PM đến Thứ Sáu 5:00 PM (giờ EST)
Ngày đáo hạn hợp đồng Quý (tháng 3, 6, 9, 12, thứ 6 tuần thứ 3 của quý)
Thời gian thanh toán Vào sáng ngày đáo hạn theo giờ EST

3 bước quyết định chọn hợp đồng phù hợp

Bước 1: Xác định xu hướng thị trường

Chọn loại tài sản bạn dự đoán sẽ tăng trưởng — nếu dự đoán thị trường chung, chọn chỉ số S&P 500; nếu dự đoán công nghệ, chọn Nasdaq 100; nếu cơ hội cổ phiếu nhỏ, chọn Russell 2000.

Bước 2: Phù hợp quy mô đầu tư

Nếu dự định bỏ ra khoảng 20,000 USD, hợp đồng MES (quy mô khoảng 50,000 USD danh nghĩa) phù hợp hơn hợp đồng ES (khoảng 200,000 USD). Tránh dùng đòn bẩy quá cao.

Bước 3: Đánh giá rủi ro biến động

Chỉ số Nasdaq 100 có độ biến động lớn hơn S&P 500, do đó khi giao dịch cần cân nhắc dùng hợp đồng quy mô nhỏ hơn để quản lý rủi ro.

Ví dụ thực tế tính lợi nhuận/lỗ

Ví dụ hợp đồng ES:

Mục Giá trị
Giá mua 4000 điểm
Giá bán 4050 điểm
Biến động giá 50 điểm
Hệ số 50 USD
Lợi nhuận ròng 2,500 USD

Cách tính: 50 điểm × 50 USD = 2,500 USD

3 mục đích giao dịch chính

Phòng ngừa rủi ro (Hedging): Khi danh mục cổ phiếu gặp rủi ro giảm, có thể bán hợp đồng tương lai để mở vị thế bán (short) nhằm bù đắp thiệt hại. Khi thị trường giảm, hợp đồng tương lai sinh lợi, giúp bù đắp lỗ của cổ phiếu thực tế.

Đầu cơ theo hướng thị trường: Nếu dự đoán Nasdaq 100 sẽ tăng, mua hợp đồng NQ để nhân lợi nhuận. Đòn bẩy giúp nhỏ vốn vẫn có thể tham gia giao dịch với giá trị lớn.

Khóa giá trong tương lai: Nếu dự đoán sẽ có khoản tiền lớn trong 3 tháng tới, có thể mua hợp đồng tương lai có cùng giá trị danh nghĩa để khóa giá vào thời điểm hiện tại, không cần chờ đến khi có tiền.

Rủi ro đòn bẩy và quản lý vị thế

Đòn bẩy hợp đồng tương lai chứng khoán Mỹ có thể lên tới hơn 15 lần. Ví dụ, với chỉ số S&P 500 4000 điểm, vốn ký quỹ ban đầu là 12,320 USD, ta tính:

Hệ số đòn bẩy = (4000 × 50) ÷ 12,320 ≈ 16.2 lần

Điều này có nghĩa là 1% biến động của chỉ số sẽ gây ra biến động lợi nhuận/lỗ khoảng 16.2%. Do đó, việc đặt lệnh cắt lỗ (stop-loss) là cực kỳ quan trọng — cần xác định mức cắt lỗ trước khi mở vị thế. Nếu số dư tài khoản thấp hơn mức duy trì ký quỹ, nhà môi giới sẽ tự động đóng vị thế.

Giao dịch chuyển vị và xử lý đáo hạn

Hợp đồng tương lai chứng khoán Mỹ theo quý. Muốn duy trì vị thế vượt quá ngày đáo hạn, cần đóng hợp đồng cũ và mở hợp đồng mới (gọi là chuyển vị). Do cơ chế thanh toán tài chính, hợp đồng đáo hạn sẽ dựa trên giá trị cuối cùng, không liên quan đến việc giao hàng cổ phiếu.

Giới hạn giữa hợp đồng tương lai và CFD

Với nhà đầu tư cá nhân, quy mô lớn và yêu cầu ký quỹ cao của hợp đồng tương lai có thể quá lớn. Hợp đồng chênh lệch (CFD) là lựa chọn thay thế:

Đặc điểm Hợp đồng tương lai chứng khoán Mỹ CFD chứng khoán Mỹ
Mức đòn bẩy Trung bình (khoảng 1:20) Cao (đến 1:400)
Quy mô hợp đồng Lớn Nhỏ
Phương thức giao dịch Tập trung qua sàn Giao dịch OTC (ngoài sàn)(OTC)
Cơ chế đáo hạn Có ngày đáo hạn cố định Không giới hạn ngày đáo hạn
Vốn ban đầu Cao hơn Thấp hơn, phù hợp
Đối tượng mục tiêu Tổ chức / nhà giao dịch chuyên nghiệp Cá nhân / nhà đầu tư nhỏ

CFD tính theo công thức tương tự hợp đồng tương lai, nhưng có khả năng tiếp cận dễ dàng hơn và đòn bẩy cao hơn.

Các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường hợp đồng tương lai chứng khoán Mỹ

Giá hợp đồng phản ánh giá trị tổng thể của các thành phần trong chỉ số, do đó mọi yếu tố ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán đều sẽ tác động đến hợp đồng tương lai:

  • Khả năng sinh lời của doanh nghiệp và báo cáo tài chính
  • Dữ liệu tăng trưởng kinh tế vĩ mô
  • Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương
  • Rủi ro địa chính trị
  • Định giá chung của thị trường

Thời gian giao dịch và cơ chế ngắt quãng (circuit breaker)

Thị trường hợp đồng tương lai Mỹ hoạt động gần như 23 giờ mỗi tuần, từ chiều Chủ Nhật 6:00 PM đến Thứ Sáu 5:00 PM theo giờ New York, phù hợp với giờ mở cửa thị trường châu Á. Cuối tuần thị trường đóng cửa.

Cơ chế ngắt quãng khi giảm hơn 7% ngoài giờ giao dịch của Mỹ; trong giờ giao dịch, có 3 mức ngắt quãng: 7%, 13%, 20%.

Các điểm chính trong quản lý rủi ro

  1. Rủi ro bán khống vô hạn: Khác với mua dài hạn, bán khống có thể lỗ vô hạn, do đó cần có quy tắc cắt lỗ chặt chẽ.
  2. Lập kế hoạch trước: Xác định mức cắt lỗ và khả năng chịu rủi ro trước khi mở vị thế.
  3. Giám sát ký quỹ: Đảm bảo tài khoản luôn vượt mức duy trì ký quỹ.
  4. Chọn hợp đồng thanh khoản cao: Ưu tiên các hợp đồng có khối lượng giao dịch lớn để dễ thoát lệnh.

Tóm tắt trọng tâm

Hợp đồng tương lai chứng khoán Mỹ là công cụ phòng ngừa rủi ro và đầu cơ mạnh mẽ, nhưng đòn bẩy cũng làm tăng rủi ro. Nhà giao dịch cần cẩn trọng trong lựa chọn chỉ số, quy mô hợp đồng và quản lý rủi ro. Nếu cảm thấy quy mô hợp đồng quá lớn hoặc yêu cầu ký quỹ quá cao, CFD có thể là lựa chọn linh hoạt hơn. Dù chọn công cụ nào, việc hiểu rõ cơ chế, thực thi nghiêm ngặt các quy tắc rủi ro mới là chìa khóa để tồn tại lâu dài.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim