Tầm quan trọng của tỷ lệ đảm bảo trong quyết định đầu tư
Khi đánh giá xem một công ty có thể thực hiện nghĩa vụ tài chính dài hạn hay không, có một chỉ số cơ bản mà các nhà phân tích không thể bỏ qua: tỷ lệ đảm bảo hoặc tỷ lệ thanh khoản. Khác với các chỉ số khác tập trung vào khả năng thanh toán ngắn hạn, chỉ số này giúp chúng ta hiểu rõ về sức mạnh tài chính tổng thể của tổ chức, xem xét cả nguồn lực và tổng số các nghĩa vụ thanh toán của nó.
Tỷ lệ đảm bảo trả lời một câu hỏi thiết yếu: Liệu công ty có đủ tài sản để trang trải toàn bộ khoản nợ đã vay hay không? Thông tin này rất quan trọng vì một công ty có thể trông có vẻ vững mạnh trong ngắn hạn nhưng lại thiếu khả năng tài chính cần thiết để tồn tại lâu dài và trung hạn.
Cách cấu trúc tính toán tỷ lệ đảm bảo?
Điểm đặc biệt của chỉ số này nằm ở sự đơn giản của nó. Khác với các phân tích phức tạp khác, tỷ lệ đảm bảo được tính bằng một phép tính trực tiếp:
Tỷ lệ đảm bảo = Tổng tài sản ÷ Tổng nợ phải trả
Để áp dụng công thức này, ta lấy tổng số tài sản, quyền và nguồn lực mà công ty (bao gồm cả tiền mặt, các khoản đầu tư, máy móc và bất động sản), rồi chia cho tổng các nghĩa vụ tài chính của nó mà không phân biệt thời hạn đáo hạn.
Giải thích kết quả: những con số nói lên điều gì
Giá trị thu được cung cấp một cách đọc ngay lập tức về mức độ rủi ro tài chính:
Khi tỷ lệ đảm bảo dưới 1,5, công ty thể hiện mức độ nợ quá cao, điều này làm tăng đáng kể rủi ro vỡ nợ. Một tỷ lệ trong phạm vi này cho thấy các khoản nợ vượt quá khả năng đáp ứng của công ty.
Phạm vi từ 1,5 đến 2,5 được xem là vùng an toàn. Các doanh nghiệp duy trì các chỉ số này thể hiện quản lý tài chính thận trọng và cân đối, trong đó khối lượng tài sản phù hợp với các nghĩa vụ của họ.
Trên 2,5, mặc dù có thể trông có vẻ tích cực, nhưng có thể chỉ ra sự kém hiệu quả trong việc sử dụng nguồn lực. Điều này xảy ra khi công ty tích trữ tài sản mà không tận dụng được tiềm năng vay mượn từ bên thứ ba, điều này trong một số mô hình kinh doanh có thể gây phản tác dụng.
Phân tích các trường hợp doanh nghiệp thực tế
Chúng ta lấy ví dụ về Tesla Inc., nơi các bảng cân đối kế toán mới nhất cho thấy tổng tài sản là 82,34 tỷ đô la so với tổng nợ phải trả là 36,44 tỷ đô la:
Tỷ lệ đảm bảo = 82,34 ÷ 36,44 = 2,259
Kết quả này đặt nhà sản xuất xe điện vào vị trí tương đối vững chắc, mặc dù hơi cao.
So sánh với Boeing, báo cáo quý gần nhất cho thấy tài sản là 137,10 tỷ đô la so với nợ phải trả là 152,95 tỷ đô la:
Tỷ lệ đảm bảo = 137,10 ÷ 152,95 = 0,896
Con số này đáng báo động (dưới 1,0) cho thấy các khoản nợ vượt quá tài sản sẵn có, phản ánh sự yếu kém về tài chính mà ngành hàng không đã phải đối mặt sau các tác động của đại dịch.
Cảnh báo dự đoán sụp đổ: trường hợp Revlon
Để minh họa cách chỉ số này hoạt động như một hệ thống cảnh báo sớm, hãy xem điều gì đã xảy ra với Revlon, tập đoàn mỹ phẩm lớn đã tuyên bố phá sản gần đây. Tính đến tháng 9 năm 2022, các số liệu kế toán của họ cho thấy:
Tổng tài sản: 2,52 tỷ đô la
Tổng nợ phải trả: 5,02 tỷ đô la
Tỷ lệ đảm bảo = 2,52 ÷ 5,02 = 0,5019
Chỉ số quan trọng như vậy lẽ ra phải cảnh báo tối đa. Công ty thiếu tài sản đủ để trang trải ít nhất một nửa các nghĩa vụ của mình, và tình hình ngày càng xấu đi khi các khoản nợ tăng lên còn tài sản thì giảm sút.
Bối cảnh ngành và đặc thù doanh nghiệp
Tuy nhiên, cần tránh các diễn giải máy móc. Một tỷ lệ cao ở Tesla không nhất thiết phản ánh quản lý kém. Các công ty công nghệ cần đầu tư lớn vào nghiên cứu và phát triển, vốn nên đến chủ yếu từ nguồn vốn tự có để không gây ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản. Ngược lại, các ngành đã trưởng thành hơn duy trì tỷ lệ thận trọng hơn.
Tương tự, Boeing đã trải qua những suy giảm tạm thời liên quan đến các yếu tố bên ngoài (hạn chế hàng không hậu đại dịch), nhưng lịch sử tỷ lệ của họ cho thấy tính chu kỳ biến động theo ngành hàng không.
Ưu điểm thực tiễn của chỉ số này
Tỷ lệ đảm bảo nổi bật bởi khả năng áp dụng phổ quát: hoạt động hiệu quả ở các doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn mà không mất đi tính hợp lệ. Việc tính toán không đòi hỏi chuyên môn kế toán cao cấp, dữ liệu lấy trực tiếp từ các báo cáo tài chính công khai. Thêm vào đó, độ chính xác của nó rất ấn tượng: hầu hết các doanh nghiệp đã phá sản đều từng thể hiện tỷ lệ đảm bảo bị ảnh hưởng.
Để tối đa hóa lợi ích, hãy kết hợp nó với phân tích thanh khoản ngắn hạn. Cùng nhau, chúng cung cấp một bức tranh toàn diện về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, giúp xác định cả những điểm yếu tức thì lẫn các điểm yếu cấu trúc.
Việc theo dõi liên tục chỉ số này, đặc biệt là sự biến đổi của nó qua nhiều kỳ, là một trong những công cụ quý giá nhất trong bộ công cụ của nhà đầu tư phân tích.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Chỉ số đảm bảo: cách đánh giá và những gì các con số tiết lộ về sức khỏe tài chính doanh nghiệp
Tầm quan trọng của tỷ lệ đảm bảo trong quyết định đầu tư
Khi đánh giá xem một công ty có thể thực hiện nghĩa vụ tài chính dài hạn hay không, có một chỉ số cơ bản mà các nhà phân tích không thể bỏ qua: tỷ lệ đảm bảo hoặc tỷ lệ thanh khoản. Khác với các chỉ số khác tập trung vào khả năng thanh toán ngắn hạn, chỉ số này giúp chúng ta hiểu rõ về sức mạnh tài chính tổng thể của tổ chức, xem xét cả nguồn lực và tổng số các nghĩa vụ thanh toán của nó.
Tỷ lệ đảm bảo trả lời một câu hỏi thiết yếu: Liệu công ty có đủ tài sản để trang trải toàn bộ khoản nợ đã vay hay không? Thông tin này rất quan trọng vì một công ty có thể trông có vẻ vững mạnh trong ngắn hạn nhưng lại thiếu khả năng tài chính cần thiết để tồn tại lâu dài và trung hạn.
Cách cấu trúc tính toán tỷ lệ đảm bảo?
Điểm đặc biệt của chỉ số này nằm ở sự đơn giản của nó. Khác với các phân tích phức tạp khác, tỷ lệ đảm bảo được tính bằng một phép tính trực tiếp:
Tỷ lệ đảm bảo = Tổng tài sản ÷ Tổng nợ phải trả
Để áp dụng công thức này, ta lấy tổng số tài sản, quyền và nguồn lực mà công ty (bao gồm cả tiền mặt, các khoản đầu tư, máy móc và bất động sản), rồi chia cho tổng các nghĩa vụ tài chính của nó mà không phân biệt thời hạn đáo hạn.
Giải thích kết quả: những con số nói lên điều gì
Giá trị thu được cung cấp một cách đọc ngay lập tức về mức độ rủi ro tài chính:
Khi tỷ lệ đảm bảo dưới 1,5, công ty thể hiện mức độ nợ quá cao, điều này làm tăng đáng kể rủi ro vỡ nợ. Một tỷ lệ trong phạm vi này cho thấy các khoản nợ vượt quá khả năng đáp ứng của công ty.
Phạm vi từ 1,5 đến 2,5 được xem là vùng an toàn. Các doanh nghiệp duy trì các chỉ số này thể hiện quản lý tài chính thận trọng và cân đối, trong đó khối lượng tài sản phù hợp với các nghĩa vụ của họ.
Trên 2,5, mặc dù có thể trông có vẻ tích cực, nhưng có thể chỉ ra sự kém hiệu quả trong việc sử dụng nguồn lực. Điều này xảy ra khi công ty tích trữ tài sản mà không tận dụng được tiềm năng vay mượn từ bên thứ ba, điều này trong một số mô hình kinh doanh có thể gây phản tác dụng.
Phân tích các trường hợp doanh nghiệp thực tế
Chúng ta lấy ví dụ về Tesla Inc., nơi các bảng cân đối kế toán mới nhất cho thấy tổng tài sản là 82,34 tỷ đô la so với tổng nợ phải trả là 36,44 tỷ đô la:
Tỷ lệ đảm bảo = 82,34 ÷ 36,44 = 2,259
Kết quả này đặt nhà sản xuất xe điện vào vị trí tương đối vững chắc, mặc dù hơi cao.
So sánh với Boeing, báo cáo quý gần nhất cho thấy tài sản là 137,10 tỷ đô la so với nợ phải trả là 152,95 tỷ đô la:
Tỷ lệ đảm bảo = 137,10 ÷ 152,95 = 0,896
Con số này đáng báo động (dưới 1,0) cho thấy các khoản nợ vượt quá tài sản sẵn có, phản ánh sự yếu kém về tài chính mà ngành hàng không đã phải đối mặt sau các tác động của đại dịch.
Cảnh báo dự đoán sụp đổ: trường hợp Revlon
Để minh họa cách chỉ số này hoạt động như một hệ thống cảnh báo sớm, hãy xem điều gì đã xảy ra với Revlon, tập đoàn mỹ phẩm lớn đã tuyên bố phá sản gần đây. Tính đến tháng 9 năm 2022, các số liệu kế toán của họ cho thấy:
Tổng tài sản: 2,52 tỷ đô la Tổng nợ phải trả: 5,02 tỷ đô la
Tỷ lệ đảm bảo = 2,52 ÷ 5,02 = 0,5019
Chỉ số quan trọng như vậy lẽ ra phải cảnh báo tối đa. Công ty thiếu tài sản đủ để trang trải ít nhất một nửa các nghĩa vụ của mình, và tình hình ngày càng xấu đi khi các khoản nợ tăng lên còn tài sản thì giảm sút.
Bối cảnh ngành và đặc thù doanh nghiệp
Tuy nhiên, cần tránh các diễn giải máy móc. Một tỷ lệ cao ở Tesla không nhất thiết phản ánh quản lý kém. Các công ty công nghệ cần đầu tư lớn vào nghiên cứu và phát triển, vốn nên đến chủ yếu từ nguồn vốn tự có để không gây ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản. Ngược lại, các ngành đã trưởng thành hơn duy trì tỷ lệ thận trọng hơn.
Tương tự, Boeing đã trải qua những suy giảm tạm thời liên quan đến các yếu tố bên ngoài (hạn chế hàng không hậu đại dịch), nhưng lịch sử tỷ lệ của họ cho thấy tính chu kỳ biến động theo ngành hàng không.
Ưu điểm thực tiễn của chỉ số này
Tỷ lệ đảm bảo nổi bật bởi khả năng áp dụng phổ quát: hoạt động hiệu quả ở các doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn mà không mất đi tính hợp lệ. Việc tính toán không đòi hỏi chuyên môn kế toán cao cấp, dữ liệu lấy trực tiếp từ các báo cáo tài chính công khai. Thêm vào đó, độ chính xác của nó rất ấn tượng: hầu hết các doanh nghiệp đã phá sản đều từng thể hiện tỷ lệ đảm bảo bị ảnh hưởng.
Để tối đa hóa lợi ích, hãy kết hợp nó với phân tích thanh khoản ngắn hạn. Cùng nhau, chúng cung cấp một bức tranh toàn diện về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, giúp xác định cả những điểm yếu tức thì lẫn các điểm yếu cấu trúc.
Việc theo dõi liên tục chỉ số này, đặc biệt là sự biến đổi của nó qua nhiều kỳ, là một trong những công cụ quý giá nhất trong bộ công cụ của nhà đầu tư phân tích.