Trong làn sóng mất giá của Đài tệ, yên Nhật trở thành tài sản trú ẩn mới
Tháng 12 năm 2025, tỷ giá Đài tệ so với yên Nhật đạt mức 4.85, ẩn chứa những cơ hội đầu tư gì đằng sau mức tỷ giá này? Nhiều người vẫn còn giữ tư duy cũ “đến ngân hàng đổi tiền mặt”, nhưng không biết chỉ cần chọn sai kênh đổi tiền cũng có thể khiến bạn mất thêm 1000-2000元. Bài viết này sẽ phân tích sâu về bốn phương thức đổi tiền yên Nhật tại thị trường Đài Loan, kết hợp so sánh chi phí mới nhất, giúp bạn tìm ra cách đổi tiền hiệu quả nhất.
Tại sao nên bắt đầu phân bổ yên Nhật ngay bây giờ?
Vai trò của tài sản trú ẩn thay đổi
Yên Nhật lâu dài luôn nằm trong top ba đồng tiền trú ẩn toàn cầu (cùng USD, Franc Thụy Sỹ), đặc biệt trong thời kỳ căng thẳng địa chính trị hoặc thị trường chứng khoán dao động. Lấy ví dụ từ xung đột Nga-Ukraine năm 2022, yên Nhật tăng giá 8% trong vòng một tuần, thành công giảm thiểu tác động của đợt giảm 10% của thị trường chứng khoán toàn cầu. Đối với nhà đầu tư Đài Loan, việc phân bổ hợp lý yên Nhật không chỉ để đi du lịch mà còn là một công cụ phòng hộ rủi ro biến động của thị trường chứng khoán Đài Loan.
Phân tích xu hướng tỷ giá
Từ đầu năm 4.46 đến nay 4.85, yên Nhật đã tăng giá khoảng 8.7%, phản ánh một số yếu tố chính:
Dự đoán tăng lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản — Lời phát biểu hawkish của Thống đốc Ueda gần đây đẩy kỳ vọng tăng lãi suất lên 80%, dự kiến cuộc họp ngày 19/12 sẽ nâng lãi suất 0.25 điểm cơ bản lên 0.75% (mức cao nhất 30 năm), lợi suất trái phiếu Nhật đã leo lên mức cao 17 năm là 1.93%.
Thu hẹp chênh lệch lãi suất Mỹ - Nhật — Mỹ bước vào chu kỳ giảm lãi suất, trong khi Nhật bắt đầu tăng lãi suất, chênh lệch lãi suất hai nước từ 4.0% dần thu hẹp, rủi ro chênh lệch lợi nhuận yên Nhật tăng lên, có thể gây ra làn sóng đóng vị thế ngắn hạn, dao động trong khoảng 2-5%.
Nhu cầu đổi tiền trong nửa cuối năm tăng 25% — Phục hồi du lịch và phân bổ trú ẩn thúc đẩy hoạt động thị trường mạnh mẽ hơn.
USD/JPY từ đỉnh 160 đầu năm giảm xuống còn khoảng 154.58, trong ngắn hạn có thể điều chỉnh về 155, nhưng dự báo trung dài hạn sẽ dưới 150, cho thấy vẫn còn cơ hội mua từng phần theo từng đợt.
Toàn cảnh so sánh 4 phương thức đổi yên Nhật tại Đài Loan
Phương thức 1: Đổi tiền mặt tại ngân hàng
Quy trình — Mang tiền mặt Đài tệ đến quầy ngân hàng hoặc sân bay, đổi lấy tiền mặt yên Nhật trực tiếp.
Đặc điểm tỷ giá — Sử dụng “tỷ giá bán tiền mặt”, chênh lệch khoảng 1-2% so với tỷ giá giao ngay. Ví dụ Ngân hàng Đài Loan ngày 10/12/2025, tỷ giá bán tiền mặt là 0.2060 ĐT/ yên Nhật (tương đương 1 ĐT đổi 4.85 yên).
Chi phí ẩn — Một số ngân hàng thu thêm phí cố định 100-200元, tổng chi phí cao nhất.
Trường hợp phù hợp — Phù hợp cho người không quen thao tác trực tuyến, cần đổi ít tiền tạm thời (ví dụ như phát hiện thiếu tiền mặt đột xuất tại sân bay).
Ước tính chi phí đổi 50,000 ĐT — Khoảng lỗ 1500-2000元.
So sánh giá thực tế các ngân hàng (ngày 10/12/2025):
Ngân hàng Đài Loan: 0.2060 ĐT/yên, miễn phí phí
Mega Bank: 0.2062 ĐT/yên, miễn phí phí
CTBC Bank: 0.2065 ĐT/yên, miễn phí phí
E.SUN Bank: 0.2067 ĐT/yên, phí 100元
Yuanta Bank: 0.2058 ĐT/yên, phí 100元
Phương thức 2: Đổi qua ngân hàng trực tuyến + rút tại quầy hoặc ATM ngoại tệ
Quy trình — Dùng app ngân hàng hoặc ngân hàng trực tuyến chuyển ĐT vào tài khoản ngoại tệ, hưởng tỷ giá bán giao ngay (ưu đãi khoảng 1% so với tiền mặt), khi cần tiền mặt thì đến quầy hoặc ATM ngoại tệ rút.
Chi phí — Ưu đãi tỷ giá, nhưng phí rút tiền mặt (khoảng 100元 trở lên), rút qua ngân hàng khác cộng thêm 5-100元.
Trường hợp phù hợp — Người có kinh nghiệm đầu tư ngoại hối, theo dõi xu hướng tỷ giá để mua từng phần, có thể mua từng đợt khi tỷ giá thấp (khi ĐT/ yên Nhật dưới 4.80) để giảm chi phí, đồng thời linh hoạt.
Cơ hội sinh lời — Yên Nhật sau khi đổi có thể chuyển thẳng vào tài khoản tiết kiệm yên Nhật (lãi suất hiện tại 1.5-1.8%), ví dụ tại E.SUN Bank, tối thiểu 10.000 yên, vừa giữ tiền vừa sinh lãi.
Ước tính chi phí đổi 50,000 ĐT — Khoảng lỗ 500-1000元.
Phương thức 3: Đổi trực tuyến + lấy tại sân bay
Quy trình — Không cần mở tài khoản ngoại tệ trước, điền thông tin loại tiền, số tiền, chi nhánh lấy, ngày lấy trên website ngân hàng, sau khi chuyển tiền thì mang giấy chứng minh nhân dân và thông báo giao dịch đến quầy nhận tiền.
Ngân hàng hỗ trợ — Ngân hàng Đài Loan “Easy購” và Mega Bank đều cung cấp dịch vụ này, có thể đặt lịch hẹn lấy tại các quầy sân bay, đặc biệt tại sân bay Đào Viên có 14 điểm của Đài Loan ngân hàng (2 điểm hoạt động 24/7).
Tối ưu chi phí — Đặt online qua Easy購 của Ngân hàng Đài Loan miễn phí phí dịch vụ (dùng TaiwanPay chỉ 10元), tỷ giá ưu đãi khoảng 0.5%.
Trường hợp phù hợp — Đặt trước 1-3 ngày trước chuyến đi, đến sân bay lấy tiền mặt trực tiếp, không cần mang nhiều ĐT, tránh biến động tỷ giá đột xuất. Phù hợp cho người có kế hoạch rõ ràng.
Ước tính chi phí đổi 50,000 ĐT — Khoảng lỗ 300-800元.
Phương thức 4: Rút tiền ngoại tệ qua ATM 24/7
Quy trình — Dùng thẻ chip ngân hàng rút tiền mặt yên Nhật tại ATM ngoại tệ, hoạt động suốt ngày đêm, không giới hạn thời gian.
Ưu điểm chi phí — Từ tài khoản ĐT trừ trực tiếp, phí liên ngân hàng chỉ 5元, không mất phí đổi tiền mặt, rẻ hơn nhiều.
Hạn chế — Khoảng 200 máy ATM ngoại tệ trên toàn quốc, chỉ hỗ trợ các loại tiền chính (yên Nhật, USD, v.v.), mệnh giá cố định (1000, 5000, 10000 yên). Tối đa mỗi ngày tại Yuanta Bank là 150.000 ĐT.
Lưu ý rủi ro — Trong giờ cao điểm (như sân bay), tiền mặt dễ hết hàng, đặc biệt dịp lễ cuối năm, dễ bị hết hàng. Nên lên kế hoạch rút trước 2-3 ngày.
Trường hợp phù hợp — Người không có thời gian đi ngân hàng, cần tiền gấp, nhưng không nên dùng làm phương án chính do hạn chế về điểm rút và mệnh giá.
Ước tính chi phí đổi 50,000 ĐT — Khoảng lỗ 800-1200元.
Bảng tổng kết chi phí 4 phương thức
Phương thức đổi
Cạnh tranh tỷ giá
Thời gian linh hoạt
Phí dịch vụ
Chi phí 5万 ĐT
Đối tượng phù hợp
Tại quầy tiền mặt
⭐
⭐
0-200元
Lỗ 1500-2000元
Nhỏ lẻ, người cao tuổi
Rút qua ngân hàng trực tuyến
⭐⭐⭐
⭐⭐⭐⭐
100-200元
Lỗ 500-1000元
Đầu tư dài hạn, mua theo đợt
Đổi trực tuyến + lấy tại sân bay
⭐⭐⭐
⭐⭐
0-10元
Lỗ 300-800元
Du lịch, lấy tiền tại sân bay
ATM ngoại tệ 24/7
⭐⭐⭐
⭐⭐⭐⭐⭐
5元
Lỗ 800-1200元
Tình huống cấp bách, cần gấp 24h
Khuyên dùng cho người mới bắt đầu: Nếu dự trù từ 5-20万 ĐT, nên kết hợp “đổi online + lấy tại sân bay” hoặc “rút qua ngân hàng + ATM ngoại tệ”, giúp giảm thiểu chi phí tối đa.
Gợi ý phân bổ tài chính sau khi đổi tiền
Sau khi đổi ra yên Nhật, đừng để tiền nằm không sinh lời, có thể chọn theo khẩu vị rủi ro:
Ổn định — Tiết kiệm yên Nhật
Mở tài khoản ngoại tệ, chuyển online vào yên Nhật, lãi suất 1.5-1.8%, tối thiểu 1万 yên, phù hợp cho mục đích du lịch ngắn hạn hoặc đầu tư bảo thủ.
Giữa kỳ — Bảo hiểm yên Nhật
Mua bảo hiểm tiết kiệm yên Nhật của Cathay hoặc Fubon, lãi suất 2-3%, đến kỳ tự động rút hoặc chuyển khoản. Phù hợp cho người có nhu cầu bảo hiểm.
Tăng trưởng — ETF yên Nhật
Ví dụ như Yuanda 00675U (theo dõi chỉ số yên Nhật), có thể mua lẻ qua app chứng khoán để đầu tư định kỳ. Phí quản lý 0.4%/năm, phân tán rủi ro tỷ giá, phù hợp với dự đoán yên Nhật sẽ tăng giá trung hạn.
Nâng cao — Giao dịch ngoại hối theo sóng
Giao dịch USD/JPY hoặc EUR/JPY trực tiếp qua nền tảng ngoại hối. Ưu điểm là có thể mua bán hai chiều, hoạt động 24/7, chỉ cần vốn nhỏ. Phù hợp với người có kinh nghiệm sóng ngắn hạn, nhưng cần chú ý rủi ro, chốt lời lỗ ngắn hạn có thể gây dao động 2-5%.
Các câu hỏi thường gặp
Q. Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao ngay là gì?
Tỷ giá tiền mặt (Cash Rate) dùng để mua bán tiền mặt thực, phù hợp du lịch, giao dịch tại chỗ, nhưng tỷ giá thường thấp hơn thị trường 1-2%. Tỷ giá giao ngay (Spot Rate) dùng cho chuyển khoản điện tử, hoàn tất trong 2 ngày làm việc (T+2), tỷ giá sát thị trường quốc tế hơn, nhưng phải chờ thanh toán. Chọn tỷ giá giao ngay sẽ tiết kiệm khoảng 40-200元 phí.
Q. 1万 ĐT đổi được bao nhiêu yên Nhật?
Ví dụ Ngân hàng Đài Loan tỷ giá bán tiền mặt là 0.2060 ĐT/yên, 1万 ĐT đổi được khoảng 48,500 yên. Nếu dùng tỷ giá bán giao ngay 0.2055 ĐT/yên, thì khoảng 48,700 yên, chênh lệch khoảng 200 yên (tương đương 40 ĐT). Thực tế phụ thuộc vào giá ngân hàng.
Q. Khi đổi tiền tại quầy cần mang giấy tờ gì?
Người Đài mang CMND + hộ chiếu; người nước ngoài mang hộ chiếu + thẻ cư trú. Nếu đặt lịch hẹn lấy online, cần mang giấy thông báo giao dịch. Dưới 20 tuổi cần có người lớn đi cùng. Giao dịch lớn trên 10万 ĐT có thể cần khai nguồn gốc tiền.
Q. Giới hạn rút tiền ngoại tệ qua ATM là bao nhiêu?
Theo quy định các ngân hàng (từ tháng 10/2025):
CTBC: thẻ ngân hàng nội địa quy đổi tối đa 12万 ĐT/ngày, thẻ ngân hàng khác 2万 ĐT/lần
Taishin Bank: 15万 ĐT/ngày, ngân hàng khác theo quy định
E.SUN Bank: 5万 ĐT/lần (50 tờ), 15万 ĐT/ngày
Khuyên dùng thẻ ngân hàng nội địa để tránh phí liên ngân hàng, hoặc rút nhiều lần để vượt hạn mức.
Tóm tắt
Yên Nhật đã từ chỗ chỉ dùng cho du lịch, nay trở thành tài sản phòng hộ và đầu tư có giá trị. Nắm vững nguyên tắc “chia nhỏ đổi tiền + sau đó chuyển vào tiết kiệm hoặc ETF” giúp giảm rủi ro tỷ giá, đồng thời giữ cho vốn không bị lãng phí.
Người mới bắt đầu nên chọn “đổi online + lấy tại sân bay” là an toàn nhất, sau đó điều chỉnh chi phí bằng cách “đổi qua ngân hàng trực tuyến theo từng đợt”, cuối cùng chuyển yên Nhật vào tiết kiệm hoặc ETF dài hạn. Cách này vừa giúp đi du lịch tiết kiệm, vừa có thêm lớp bảo vệ tài sản trong biến động toàn cầu. Trong môi trường đồng Đài tệ yếu hiện nay, đây là thời điểm tốt để phân bổ yên Nhật.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hướng dẫn đổi yên Nhật: Phân tích chi phí 4 phương thức và lựa chọn tối ưu
Trong làn sóng mất giá của Đài tệ, yên Nhật trở thành tài sản trú ẩn mới
Tháng 12 năm 2025, tỷ giá Đài tệ so với yên Nhật đạt mức 4.85, ẩn chứa những cơ hội đầu tư gì đằng sau mức tỷ giá này? Nhiều người vẫn còn giữ tư duy cũ “đến ngân hàng đổi tiền mặt”, nhưng không biết chỉ cần chọn sai kênh đổi tiền cũng có thể khiến bạn mất thêm 1000-2000元. Bài viết này sẽ phân tích sâu về bốn phương thức đổi tiền yên Nhật tại thị trường Đài Loan, kết hợp so sánh chi phí mới nhất, giúp bạn tìm ra cách đổi tiền hiệu quả nhất.
Tại sao nên bắt đầu phân bổ yên Nhật ngay bây giờ?
Vai trò của tài sản trú ẩn thay đổi
Yên Nhật lâu dài luôn nằm trong top ba đồng tiền trú ẩn toàn cầu (cùng USD, Franc Thụy Sỹ), đặc biệt trong thời kỳ căng thẳng địa chính trị hoặc thị trường chứng khoán dao động. Lấy ví dụ từ xung đột Nga-Ukraine năm 2022, yên Nhật tăng giá 8% trong vòng một tuần, thành công giảm thiểu tác động của đợt giảm 10% của thị trường chứng khoán toàn cầu. Đối với nhà đầu tư Đài Loan, việc phân bổ hợp lý yên Nhật không chỉ để đi du lịch mà còn là một công cụ phòng hộ rủi ro biến động của thị trường chứng khoán Đài Loan.
Phân tích xu hướng tỷ giá
Từ đầu năm 4.46 đến nay 4.85, yên Nhật đã tăng giá khoảng 8.7%, phản ánh một số yếu tố chính:
Dự đoán tăng lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản — Lời phát biểu hawkish của Thống đốc Ueda gần đây đẩy kỳ vọng tăng lãi suất lên 80%, dự kiến cuộc họp ngày 19/12 sẽ nâng lãi suất 0.25 điểm cơ bản lên 0.75% (mức cao nhất 30 năm), lợi suất trái phiếu Nhật đã leo lên mức cao 17 năm là 1.93%.
Thu hẹp chênh lệch lãi suất Mỹ - Nhật — Mỹ bước vào chu kỳ giảm lãi suất, trong khi Nhật bắt đầu tăng lãi suất, chênh lệch lãi suất hai nước từ 4.0% dần thu hẹp, rủi ro chênh lệch lợi nhuận yên Nhật tăng lên, có thể gây ra làn sóng đóng vị thế ngắn hạn, dao động trong khoảng 2-5%.
Nhu cầu đổi tiền trong nửa cuối năm tăng 25% — Phục hồi du lịch và phân bổ trú ẩn thúc đẩy hoạt động thị trường mạnh mẽ hơn.
USD/JPY từ đỉnh 160 đầu năm giảm xuống còn khoảng 154.58, trong ngắn hạn có thể điều chỉnh về 155, nhưng dự báo trung dài hạn sẽ dưới 150, cho thấy vẫn còn cơ hội mua từng phần theo từng đợt.
Toàn cảnh so sánh 4 phương thức đổi yên Nhật tại Đài Loan
Phương thức 1: Đổi tiền mặt tại ngân hàng
Quy trình — Mang tiền mặt Đài tệ đến quầy ngân hàng hoặc sân bay, đổi lấy tiền mặt yên Nhật trực tiếp.
Đặc điểm tỷ giá — Sử dụng “tỷ giá bán tiền mặt”, chênh lệch khoảng 1-2% so với tỷ giá giao ngay. Ví dụ Ngân hàng Đài Loan ngày 10/12/2025, tỷ giá bán tiền mặt là 0.2060 ĐT/ yên Nhật (tương đương 1 ĐT đổi 4.85 yên).
Chi phí ẩn — Một số ngân hàng thu thêm phí cố định 100-200元, tổng chi phí cao nhất.
Trường hợp phù hợp — Phù hợp cho người không quen thao tác trực tuyến, cần đổi ít tiền tạm thời (ví dụ như phát hiện thiếu tiền mặt đột xuất tại sân bay).
Ước tính chi phí đổi 50,000 ĐT — Khoảng lỗ 1500-2000元.
So sánh giá thực tế các ngân hàng (ngày 10/12/2025):
Phương thức 2: Đổi qua ngân hàng trực tuyến + rút tại quầy hoặc ATM ngoại tệ
Quy trình — Dùng app ngân hàng hoặc ngân hàng trực tuyến chuyển ĐT vào tài khoản ngoại tệ, hưởng tỷ giá bán giao ngay (ưu đãi khoảng 1% so với tiền mặt), khi cần tiền mặt thì đến quầy hoặc ATM ngoại tệ rút.
Chi phí — Ưu đãi tỷ giá, nhưng phí rút tiền mặt (khoảng 100元 trở lên), rút qua ngân hàng khác cộng thêm 5-100元.
Trường hợp phù hợp — Người có kinh nghiệm đầu tư ngoại hối, theo dõi xu hướng tỷ giá để mua từng phần, có thể mua từng đợt khi tỷ giá thấp (khi ĐT/ yên Nhật dưới 4.80) để giảm chi phí, đồng thời linh hoạt.
Cơ hội sinh lời — Yên Nhật sau khi đổi có thể chuyển thẳng vào tài khoản tiết kiệm yên Nhật (lãi suất hiện tại 1.5-1.8%), ví dụ tại E.SUN Bank, tối thiểu 10.000 yên, vừa giữ tiền vừa sinh lãi.
Ước tính chi phí đổi 50,000 ĐT — Khoảng lỗ 500-1000元.
Phương thức 3: Đổi trực tuyến + lấy tại sân bay
Quy trình — Không cần mở tài khoản ngoại tệ trước, điền thông tin loại tiền, số tiền, chi nhánh lấy, ngày lấy trên website ngân hàng, sau khi chuyển tiền thì mang giấy chứng minh nhân dân và thông báo giao dịch đến quầy nhận tiền.
Ngân hàng hỗ trợ — Ngân hàng Đài Loan “Easy購” và Mega Bank đều cung cấp dịch vụ này, có thể đặt lịch hẹn lấy tại các quầy sân bay, đặc biệt tại sân bay Đào Viên có 14 điểm của Đài Loan ngân hàng (2 điểm hoạt động 24/7).
Tối ưu chi phí — Đặt online qua Easy購 của Ngân hàng Đài Loan miễn phí phí dịch vụ (dùng TaiwanPay chỉ 10元), tỷ giá ưu đãi khoảng 0.5%.
Trường hợp phù hợp — Đặt trước 1-3 ngày trước chuyến đi, đến sân bay lấy tiền mặt trực tiếp, không cần mang nhiều ĐT, tránh biến động tỷ giá đột xuất. Phù hợp cho người có kế hoạch rõ ràng.
Ước tính chi phí đổi 50,000 ĐT — Khoảng lỗ 300-800元.
Phương thức 4: Rút tiền ngoại tệ qua ATM 24/7
Quy trình — Dùng thẻ chip ngân hàng rút tiền mặt yên Nhật tại ATM ngoại tệ, hoạt động suốt ngày đêm, không giới hạn thời gian.
Ưu điểm chi phí — Từ tài khoản ĐT trừ trực tiếp, phí liên ngân hàng chỉ 5元, không mất phí đổi tiền mặt, rẻ hơn nhiều.
Hạn chế — Khoảng 200 máy ATM ngoại tệ trên toàn quốc, chỉ hỗ trợ các loại tiền chính (yên Nhật, USD, v.v.), mệnh giá cố định (1000, 5000, 10000 yên). Tối đa mỗi ngày tại Yuanta Bank là 150.000 ĐT.
Lưu ý rủi ro — Trong giờ cao điểm (như sân bay), tiền mặt dễ hết hàng, đặc biệt dịp lễ cuối năm, dễ bị hết hàng. Nên lên kế hoạch rút trước 2-3 ngày.
Trường hợp phù hợp — Người không có thời gian đi ngân hàng, cần tiền gấp, nhưng không nên dùng làm phương án chính do hạn chế về điểm rút và mệnh giá.
Ước tính chi phí đổi 50,000 ĐT — Khoảng lỗ 800-1200元.
Bảng tổng kết chi phí 4 phương thức
Khuyên dùng cho người mới bắt đầu: Nếu dự trù từ 5-20万 ĐT, nên kết hợp “đổi online + lấy tại sân bay” hoặc “rút qua ngân hàng + ATM ngoại tệ”, giúp giảm thiểu chi phí tối đa.
Gợi ý phân bổ tài chính sau khi đổi tiền
Sau khi đổi ra yên Nhật, đừng để tiền nằm không sinh lời, có thể chọn theo khẩu vị rủi ro:
Ổn định — Tiết kiệm yên Nhật
Mở tài khoản ngoại tệ, chuyển online vào yên Nhật, lãi suất 1.5-1.8%, tối thiểu 1万 yên, phù hợp cho mục đích du lịch ngắn hạn hoặc đầu tư bảo thủ.
Giữa kỳ — Bảo hiểm yên Nhật
Mua bảo hiểm tiết kiệm yên Nhật của Cathay hoặc Fubon, lãi suất 2-3%, đến kỳ tự động rút hoặc chuyển khoản. Phù hợp cho người có nhu cầu bảo hiểm.
Tăng trưởng — ETF yên Nhật
Ví dụ như Yuanda 00675U (theo dõi chỉ số yên Nhật), có thể mua lẻ qua app chứng khoán để đầu tư định kỳ. Phí quản lý 0.4%/năm, phân tán rủi ro tỷ giá, phù hợp với dự đoán yên Nhật sẽ tăng giá trung hạn.
Nâng cao — Giao dịch ngoại hối theo sóng
Giao dịch USD/JPY hoặc EUR/JPY trực tiếp qua nền tảng ngoại hối. Ưu điểm là có thể mua bán hai chiều, hoạt động 24/7, chỉ cần vốn nhỏ. Phù hợp với người có kinh nghiệm sóng ngắn hạn, nhưng cần chú ý rủi ro, chốt lời lỗ ngắn hạn có thể gây dao động 2-5%.
Các câu hỏi thường gặp
Q. Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao ngay là gì?
Tỷ giá tiền mặt (Cash Rate) dùng để mua bán tiền mặt thực, phù hợp du lịch, giao dịch tại chỗ, nhưng tỷ giá thường thấp hơn thị trường 1-2%. Tỷ giá giao ngay (Spot Rate) dùng cho chuyển khoản điện tử, hoàn tất trong 2 ngày làm việc (T+2), tỷ giá sát thị trường quốc tế hơn, nhưng phải chờ thanh toán. Chọn tỷ giá giao ngay sẽ tiết kiệm khoảng 40-200元 phí.
Q. 1万 ĐT đổi được bao nhiêu yên Nhật?
Ví dụ Ngân hàng Đài Loan tỷ giá bán tiền mặt là 0.2060 ĐT/yên, 1万 ĐT đổi được khoảng 48,500 yên. Nếu dùng tỷ giá bán giao ngay 0.2055 ĐT/yên, thì khoảng 48,700 yên, chênh lệch khoảng 200 yên (tương đương 40 ĐT). Thực tế phụ thuộc vào giá ngân hàng.
Q. Khi đổi tiền tại quầy cần mang giấy tờ gì?
Người Đài mang CMND + hộ chiếu; người nước ngoài mang hộ chiếu + thẻ cư trú. Nếu đặt lịch hẹn lấy online, cần mang giấy thông báo giao dịch. Dưới 20 tuổi cần có người lớn đi cùng. Giao dịch lớn trên 10万 ĐT có thể cần khai nguồn gốc tiền.
Q. Giới hạn rút tiền ngoại tệ qua ATM là bao nhiêu?
Theo quy định các ngân hàng (từ tháng 10/2025):
Khuyên dùng thẻ ngân hàng nội địa để tránh phí liên ngân hàng, hoặc rút nhiều lần để vượt hạn mức.
Tóm tắt
Yên Nhật đã từ chỗ chỉ dùng cho du lịch, nay trở thành tài sản phòng hộ và đầu tư có giá trị. Nắm vững nguyên tắc “chia nhỏ đổi tiền + sau đó chuyển vào tiết kiệm hoặc ETF” giúp giảm rủi ro tỷ giá, đồng thời giữ cho vốn không bị lãng phí.
Người mới bắt đầu nên chọn “đổi online + lấy tại sân bay” là an toàn nhất, sau đó điều chỉnh chi phí bằng cách “đổi qua ngân hàng trực tuyến theo từng đợt”, cuối cùng chuyển yên Nhật vào tiết kiệm hoặc ETF dài hạn. Cách này vừa giúp đi du lịch tiết kiệm, vừa có thêm lớp bảo vệ tài sản trong biến động toàn cầu. Trong môi trường đồng Đài tệ yếu hiện nay, đây là thời điểm tốt để phân bổ yên Nhật.