Khi Cục Dự trữ Liên bang cắt giảm lãi suất về gần bằng 0 trong thời kỳ đại dịch, việc vay nợ của Chính phủ Mỹ trở nên cực kỳ rẻ. Nhưng những trái phiếu lãi suất siêu thấp đó không biến mất — chúng sắp đến hạn đáo hạn, và các con số đang trở nên khó kiểm soát.
Các con số đằng sau cuộc khủng hoảng
Dưới đây là những gì sắp tới:
Hơn 4,1 nghìn tỷ đô la nợ Kho bạc sẽ đáo hạn vào năm 2026, theo nghiên cứu của DoubleLine. Đó không phải là dự báo; đó là nợ đã phát hành đang nằm trong sổ sách.
Ước tính cần tái cấp vốn trong ngắn hạn từ $7 nghìn tỷ đến $12 nghìn tỷ+ trong vài năm tới khi lịch trình đáo hạn nợ chung tăng tốc.
Gần một phần ba tổng nợ Kho bạc công khai — khoảng 30-33% — sẽ cần được gia hạn trong vòng khoảng 12 tháng, tập trung vào năm 2025-2026.
Từ rẻ sang đắt trong chớp mắt
Sự chuyển đổi này rất khốc liệt. Nợ mà chính phủ gần như không mất phí để phục vụ — phát hành với lãi suất 0-2,5% — giờ đây phải được tái cấp vốn với lãi suất thị trường vượt quá 4% hoặc cao hơn. Ngay cả một mức tăng 1% trong chi phí vay trung bình cũng thêm hàng trăm tỷ đô la vào khoản lãi hàng năm.
Điều này không diễn ra từ từ. Nó mang tính cơ học. Khi nợ rẻ đáo hạn, Kho bạc phát hành các chứng khoán mới theo lãi suất thị trường hiện tại. Lợi suất cao hơn đồng nghĩa với chi phí chính phủ tăng theo cấp số nhân.
Các khoản thanh toán lãi đang trở thành gánh nặng lớn nhất của ngân sách
Mỹ đã chi gần hoặc vượt quá $1 nghìn tỷ mỗi năm chỉ riêng cho lãi vay. Con số này dự kiến sẽ tăng tốc trong thập kỷ tới khi các khoản tái cấp vốn có chi phí cao hơn được khóa chặt.
Điều làm cho tình hình này đáng lo ngại:
Chi phí lãi vay tăng nhanh hơn hầu hết các khoản mục ngân sách khác — nhanh hơn chi tiêu quốc phòng, nhanh hơn tốc độ tăng của các khoản trợ cấp.
Gánh nặng lãi đang chiếm tỷ lệ ngày càng lớn trong GDP và tổng doanh thu của chính phủ.
Điều này tạo ra một vấn đề tự củng cố: thâm hụt ngày càng lớn đòi hỏi vay mượn nhiều hơn, đẩy lãi suất lên cao hơn, làm tăng chi phí phục vụ nợ thêm nữa.
Điều này có ý nghĩa gì đối với thị trường
Chính phủ phải đưa ra một lựa chọn: hoặc chấp nhận thâm hụt ngày càng tăng, cắt giảm các khoản chi khác, tăng thu ngân sách, hoặc vỡ nợ (không phổ biến nhưng ngày càng được thảo luận). Không có lựa chọn nào trong số đó là thoải mái về mặt chính trị hoặc kinh tế. Đối với nhà đầu tư, bối cảnh này tạo ra rủi ro lạm phát, áp lực tiền tệ lên USD, và khả năng biến động trong các tài sản dài hạn.
Ngưỡng tái cấp vốn năm 2026 không phải là dự đoán. Đó là cơ chế tài chính gặp thực tế chính trị.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Vụ đáy tái cấp vốn nợ năm 2026: Tại sao khoản lãi suất của Bộ Tài chính có thể định hình lại thị trường
Khi Cục Dự trữ Liên bang cắt giảm lãi suất về gần bằng 0 trong thời kỳ đại dịch, việc vay nợ của Chính phủ Mỹ trở nên cực kỳ rẻ. Nhưng những trái phiếu lãi suất siêu thấp đó không biến mất — chúng sắp đến hạn đáo hạn, và các con số đang trở nên khó kiểm soát.
Các con số đằng sau cuộc khủng hoảng
Dưới đây là những gì sắp tới:
Từ rẻ sang đắt trong chớp mắt
Sự chuyển đổi này rất khốc liệt. Nợ mà chính phủ gần như không mất phí để phục vụ — phát hành với lãi suất 0-2,5% — giờ đây phải được tái cấp vốn với lãi suất thị trường vượt quá 4% hoặc cao hơn. Ngay cả một mức tăng 1% trong chi phí vay trung bình cũng thêm hàng trăm tỷ đô la vào khoản lãi hàng năm.
Điều này không diễn ra từ từ. Nó mang tính cơ học. Khi nợ rẻ đáo hạn, Kho bạc phát hành các chứng khoán mới theo lãi suất thị trường hiện tại. Lợi suất cao hơn đồng nghĩa với chi phí chính phủ tăng theo cấp số nhân.
Các khoản thanh toán lãi đang trở thành gánh nặng lớn nhất của ngân sách
Mỹ đã chi gần hoặc vượt quá $1 nghìn tỷ mỗi năm chỉ riêng cho lãi vay. Con số này dự kiến sẽ tăng tốc trong thập kỷ tới khi các khoản tái cấp vốn có chi phí cao hơn được khóa chặt.
Điều làm cho tình hình này đáng lo ngại:
Điều này có ý nghĩa gì đối với thị trường
Chính phủ phải đưa ra một lựa chọn: hoặc chấp nhận thâm hụt ngày càng tăng, cắt giảm các khoản chi khác, tăng thu ngân sách, hoặc vỡ nợ (không phổ biến nhưng ngày càng được thảo luận). Không có lựa chọn nào trong số đó là thoải mái về mặt chính trị hoặc kinh tế. Đối với nhà đầu tư, bối cảnh này tạo ra rủi ro lạm phát, áp lực tiền tệ lên USD, và khả năng biến động trong các tài sản dài hạn.
Ngưỡng tái cấp vốn năm 2026 không phải là dự đoán. Đó là cơ chế tài chính gặp thực tế chính trị.