Đối với những nhà đầu tư mới bước vào thị trường giao dịch, sự đa dạng của các công cụ phân tích kỹ thuật thường khiến người ta choáng ngợp. Trong đó, Chỉ báo KD Stochastic Oscillator (Chỉ báo Stochastic Oscillator) là một công cụ quan trọng đáng được học tập sâu sắc. Chỉ báo này được tạo lập bởi nhà phân tích người Mỹ George Lane vào những năm 1950, có khả năng giúp các nhà giao dịch nhanh chóng thực hiện truy vấn chỉ báo kd và nắm bắt động thái thị trường, với các ứng dụng chính bao gồm:
Nắm bắt thời điểm vào và ra khỏi thị trường
Xác định các tín hiệu đảo chiều giá (giao thoa vàng, giao thoa chết)
Đánh giá mức độ mạnh yếu của thị trường (tình trạng quá mua, quá bán)
Đối với các nhà đầu tư mới, việc nắm vững chỉ báo KD là điểm khởi đầu quan trọng của phân tích kỹ thuật.
Khám phá những bí ẩn của chỉ báo KD
Chỉ báo KD có tên đầy đủ là “Chỉ báo Stochastic Oscillator”, với giá trị trong khoảng từ 0 đến 100. Khái niệm cốt lõi của chỉ báo này là thông qua thống kê những biến động cao-thấp của giá cổ phiếu trong một kỳ hạn cụ thể, so sánh với dữ liệu lịch sử, từ đó xác định xem liệu thị trường có đang ở trạng thái quá mua hoặc quá bán.
Thành phần của chỉ báo KD khá đơn giản - được tạo thành bởi đường K(còn gọi là đường nhanh) vàđường D (còn gọi là đường chậm):
Vị trí vai trò của đường K (%K): Là trục chính của chỉ báo KD, đường K phản ánh vị trí tương đối mạnh yếu của giá đóng cửa hiện tại trong một kỳ hạn cụ thể (chẳng hạn như 14 ngày vừa qua). Nó phản ứng nhanh nhạy với sự thay đổi giá.
Cơ chế làm mịn của đường D (%D): Đường D về bản chất là đường bình quân động của đường K, thường được thiết lập là bình quân động đơn giản 3 kỳ của đường K (SMA). Do lớp xử lý làm mịn này, đường D phản ứng chậm rãi hơn với giá.
Trong giao dịch thực tế, các nhà giao dịch cần nắm vững các nguyên tắc hoạt động sau:
Khi đường K xuyên lên vượt qua đường D, thường đại diện cho cơ hội mua vào sắp tới
Khi đường K xuyên xuống vượt qua đường D, thì gợi ý tín hiệu bán có thể xuất hiện
Các thiết lập tham số của chỉ báo KD sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy. Thiết lập chuẩn sử dụng chu kỳ 14 ngày, nhưng các nhà giao dịch có thể điều chỉnh linh hoạt theo chiến lược của mình.
Logic tính toán và bước đi của giá trị KD
Cơ sở tính toán của chỉ báo KD nằm ở bình quân động có trọng số của RSV, vì vậy trước tiên cần hiểu ý nghĩa của RSV.
Ý nghĩa được đại diện bởi RSV: “Trong n ngày vừa qua, sức mạnh tương đối của giá cổ phiếu hôm nay như thế nào?” Công thức tính của nó là:
RSV = (C - Ln) ÷ (Hn - Ln) × 100
Trong đó:
C: Giá đóng cửa ngày hôm nay
Ln: Giá thấp nhất trong n ngày gần nhất
Hn: Giá cao nhất trong n ngày gần nhất
n: Thường được thiết lập là 9 (chỉ báo KD 9 ngày là phổ biến nhất)
Tiếp theo tính toán giá trị K. Giá trị K được tính bằng cách lấy bình quân có trọng số của RSV và giá trị K ngày hôm trước, làm cho nó phản ứng nhạy hơn với sự thay đổi giá cổ phiếu:
Giá trị K hôm nay = (2/3 × Giá trị K ngày hôm trước) + (1/3 × RSV hôm nay)
Ban đầu, nếu không có tham chiếu giá trị K ngày hôm trước, thì được đặt sẵn là 50.
Cuối cùng suy ra giá trị D. Giá trị D là lần thứ hai lấy bình quân có trọng số của giá trị D ngày hôm trước và giá trị K hôm nay, quy trình làm mịn bổ sung này khiến giá trị D phản ứng tương đối chậm chạp:
Giá trị D hôm nay = (2/3 × Giá trị D ngày hôm trước) + (1/3 × Giá trị K hôm nay)
Tương tự, nếu không có giá trị D ngày hôm trước, giá trị ban đầu được thiết lập là 50.
Kỹ thuật ứng dụng thực tế của chỉ báo KD
Sau khi nắm vững nguyên lý tính toán của chỉ báo KD, cách áp dụng nó vào quyết định giao dịch thực tế là rất quan trọng.
Phán đoán tình trạng cực đoan của thị trường thông qua phạm vi giá trị KD
Khi giá trị KD vượt quá 80, giá cổ phiếu thể hiện xu hướng mạnh mẽ, nhưng lúc này nên cảnh báo sự tích tụ dư thừa mua trong ngắn hạn. Theo thống kê, xác suất tăng giá trong giai đoạn tiếp theo chỉ 5%, xác suất giảm giá lên tới 95%. Nhiệt độ thị trường quá cao, rủi ro điều chỉnh không nên bỏ qua, nên cân nhắc bán giảm trước bất kỳ tăng giá nào.
Khi giá trị KD dưới 20, giá cổ phiếu tương đối yếu, phản ánh hiện tượng quá bán trong ngắn hạn. Lúc này xác suất giảm giá chỉ 5%, xác suất tăng giá lên tới 95%. Nếu khối lượng giao dịch đồng thời xuất hiện dấu hiệu phục hồi ôn hòa, khả năng phục hồi tăng đáng kể.
Khi giá trị KD ở quanh 50, sức mạnh nhiều-ít cơ bản cân bằng, thị trường bước vào giai đoạn tương đối yên tĩnh. Lúc này các nhà đầu tư có thể áp dụng chiến lược quan sát hoặc thực hiện hoạt động trong phạm vi.
Điều đáng lưu ý là quá mua không bằng giảm giá ngay lập tức, quá bán cũng không bằng tăng giá ngay lập tức, những giá trị này nên được hiểu là những tín hiệu cảnh báo rủi ro chứ không phải những tín hiệu chắc chắn.
Giao thoa vàng mang lại tín hiệu mua vào
Định nghĩa giao thoa vàng: Khi đường K xuyên lên vượt qua đường D (đường nhanh xuyên lên vượt qua đường chậm), hình thành giao thoa vàng, dự báo xu hướng ngắn hạn mạnh lên, xác suất tăng giá trong tương lai nâng cao, chiến lược giao dịch nên chuyển sang mua vào gọi lên.
Do đường K phản ứng nhạy hơn với sự thay đổi giá, sự xuyên lên vượt qua đường D của nó thường là điểm quan sát sự đảo chiều giá.
Giao thoa chết phát hành tín hiệu bán ra
Định nghĩa giao thoa chết: Khi đường K từ vị trí cao xuyên xuống vượt qua đường D (đường nhanh xuyên xuống vượt qua đường chậm), hình thành giao thoa chết, biểu thị xu hướng ngắn hạn suy yếu, rủi ro giảm giá tiếp theo tăng lên, nên cân nhắc bán ra gọi xuống hoặc ra khỏi quan sát.
Nhận thức về hiện tượng làm cũn của chỉ báo KD
Làm cũn đề cập đến chỉ báo trong một đoạn thời gian dài nằm yên trong vùng quá mua (>80) hoặc quá bán (<20), dẫn đến hiện tượng chỉ báo mất hiệu lực dự báo. Làm cũn được chia thành hai loại:
Làm cũn ở mức cao: Trong giai đoạn giá cổ phiếu tăng liên tục, chỉ báo KD dài lâu lẫn lộn trong vùng 80-100
Làm cũn ở mức thấp: Trong giai đoạn giá cổ phiếu giảm liên tục, chỉ báo KD dài lâu lẫn lộn trong vùng 0-20
Đối mặt với tình trạng làm cũn, các quy tắc mua bán đơn giản (>80 bán ra, <20 mua vào) dễ dàng thất bại. Lúc này nên kết hợp với các chỉ báo kỹ thuật khác hoặc thông tin cơ bản để đưa ra phán đoán toàn diện. Nếu có tin tức tích cực hỗ trợ, có thể tiếp tục nắm giữ quan sát; nếu xuất hiện tin tức tiêu cực, nên ngay lập tức điều chỉnh chiến lược thành loại bảo thủ, giảm dần vị thế để lấy lợi nhuận.
Hiện tượng phân kỳ dự báo sự đảo chiều xu hướng
Phân kỳ đề cập đến hiện tượng xu hướng giá cổ phiếu không đồng bộ với xu hướng chỉ báo KD, thường dự báo thị trường sắp đảo chiều. Phân kỳ bao gồm hai tình huống:
Phân kỳ tích cực (phân kỳ đỉnh) — Tín hiệu giảm giá: Giá cổ phiếu liên tục tạo đỉnh cao mới, nhưng chỉ báo KD lại không thể tạo đỉnh cao mới, thậm chí còn thấp hơn đỉnh cao trước đó. Điều này cho thấy mặc dù giá đang tăng, nhưng động lực tăng kiệt, thị trường có thể quá nóng, sức mua không đủ, tồn tại rủi ro đảo chiều giảm bất kỳ lúc nào. Phân kỳ đỉnh thường được xem là tín hiệu bán ra.
Phân kỳ tiêu cực (phân kỳ đáy) — Tín hiệu tăng giá: Giá cổ phiếu liên tục tạo đáy thấp mới, nhưng chỉ báo KD lại không tạo đáy thấp mới, thay vào đó cao hơn đáy thấp trước đó. Điều này cho thấy thị trường có thể quá bi quan, áp lực bán đang suy yếu, tồn tại cơ hội phục hồi hướng lên. Phân kỳ đáy thường được xem là tín hiệu mua vào.
Cần nhấn mạnh rằng phân kỳ không phải là chính xác 100%, phải kết hợp với các chỉ báo khác để phán đoán chung.
Thiết lập và tối ưu hóa tham số chỉ báo KD
Thiết lập chu kỳ chuẩn của chỉ báo KD là 14 ngày, nhưng đây không phải là giá trị tuyệt đối. Các nhà giao dịch nên điều chỉnh theo phong cách của mình:
Thiết lập chu kỳ ngắn (chẳng hạn như 5 ngày hoặc 9 ngày): Làm chỉ báo phản ứng nhạy hơn, thích hợp cho các nhà giao dịch ngắn hạn nắm bắt biến động nhanh
Thiết lập chu kỳ dài (chẳng hạn như 20 ngày hoặc 30 ngày): Làm đường cong chỉ báo mịn hơn, thích hợp cho các nhà đầu tư trung dài hạn xác định xu hướng chính
Trên hầu hết các nền tảng giao dịch, KD không cần tính toán thủ công, thiết lập sẵn của hệ thống thường là sự kết hợp k=9, d=3. Các nhà đầu tư trung dài hạn có thể điều chỉnh tham số thành những giá trị lớn hơn, cách này sẽ làm cho RSV trở nên ổn định hơn, độ nhạy của thị trường đối với chỉ báo giảm xuống.
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm chứng sự thật, sau khi thực hiện truy vấn chỉ báo kd và học tập lý thuyết, nên thực hiện lặp lại bài tập thực chiến trong môi trường giao dịch mô phỏng, để có thể thực sự nắm vững chỉ báo này.
Phân tích các hạn chế trong quá trình sử dụng chỉ báo KD
Mặc dù chỉ báo KD ứng dụng rộng rãi, nhưng các nhà đầu tư cần nhận thức rõ ràng về các lỗi của nó:
Độ nhạy quá cao dẫn đến nhiều nhiễu: Dưới các tham số thông thường như 9 ngày hoặc 14 ngày, giá trị KD có thể nhanh chóng ngửi thấy động thái thị trường, nhưng sự nhạy bén này cũng mang lại quá nhiều tín hiệu giả, khiến các nhà giao dịch khó đưa ra các phán đoán chính xác.
Hiện tượng làm cũn gây khó khăn cho quyết định: Khi chỉ báo ở lâu ở vị trí cao hoặc thấp mà không đảo chiều, các nhà đầu tư không thể hoạt động theo quy tắc thông thường, dễ dàng bỏ lỡ cơ hội thị trường.
Các tín hiệu thường xuyên gây can nhiễu: Các tín hiệu được tạo ra bởi chỉ báo KD của một chu kỳ đơn lẻ quá thường xuyên, phải kết hợp với nhiều chu kỳ và các chỉ báo khác để hình thành quyết định đáng tin cậy.
Thuộc tính xác định độ trễ của nó: Chỉ báo KD về bản chất là chỉ báo tụt hậu, cung cấp tham chiếu dựa trên dữ liệu lịch sử chứ không phải dự báo tương lai. Thần bí hóa quá mức hiệu ứng của nó lại gây hại.
Tóm tắt: Quan điểm sử dụng chỉ báo KD một cách chính xác
Chỉ báo KD thực sự có thể giúp các nhà giao dịch đánh giá nhiệt độ thị trường và tín hiệu đảo chiều, nhưng chính chỉ báo kỹ thuật không phải là liều thuốc thần kỳ. Các nhà đầu tư nên sử dụng KD làm công cụ cảnh báo rủi ro, kết hợp với các chỉ báo kỹ thuật khác và phân tích cơ bản để hình thành khung quyết định hoàn chỉnh, mới có thể giảm hiệu quả rủi ro, nâng cao tỷ lệ chiến thắng giao dịch. Miễn là nhận thức hợp lý về các ranh giới ứng dụng của chỉ báo KD, nó sẽ trở thành công cụ quan trọng trong hộp công cụ giao dịch của bạn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hiểu rõ về Chỉ số dao động ngẫu nhiên KD — Hướng dẫn đầy đủ từ cơ bản đến nâng cao
Đối với những nhà đầu tư mới bước vào thị trường giao dịch, sự đa dạng của các công cụ phân tích kỹ thuật thường khiến người ta choáng ngợp. Trong đó, Chỉ báo KD Stochastic Oscillator (Chỉ báo Stochastic Oscillator) là một công cụ quan trọng đáng được học tập sâu sắc. Chỉ báo này được tạo lập bởi nhà phân tích người Mỹ George Lane vào những năm 1950, có khả năng giúp các nhà giao dịch nhanh chóng thực hiện truy vấn chỉ báo kd và nắm bắt động thái thị trường, với các ứng dụng chính bao gồm:
Đối với các nhà đầu tư mới, việc nắm vững chỉ báo KD là điểm khởi đầu quan trọng của phân tích kỹ thuật.
Khám phá những bí ẩn của chỉ báo KD
Chỉ báo KD có tên đầy đủ là “Chỉ báo Stochastic Oscillator”, với giá trị trong khoảng từ 0 đến 100. Khái niệm cốt lõi của chỉ báo này là thông qua thống kê những biến động cao-thấp của giá cổ phiếu trong một kỳ hạn cụ thể, so sánh với dữ liệu lịch sử, từ đó xác định xem liệu thị trường có đang ở trạng thái quá mua hoặc quá bán.
Thành phần của chỉ báo KD khá đơn giản - được tạo thành bởi đường K(còn gọi là đường nhanh) vàđường D (còn gọi là đường chậm):
Vị trí vai trò của đường K (%K): Là trục chính của chỉ báo KD, đường K phản ánh vị trí tương đối mạnh yếu của giá đóng cửa hiện tại trong một kỳ hạn cụ thể (chẳng hạn như 14 ngày vừa qua). Nó phản ứng nhanh nhạy với sự thay đổi giá.
Cơ chế làm mịn của đường D (%D): Đường D về bản chất là đường bình quân động của đường K, thường được thiết lập là bình quân động đơn giản 3 kỳ của đường K (SMA). Do lớp xử lý làm mịn này, đường D phản ứng chậm rãi hơn với giá.
Trong giao dịch thực tế, các nhà giao dịch cần nắm vững các nguyên tắc hoạt động sau:
Các thiết lập tham số của chỉ báo KD sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy. Thiết lập chuẩn sử dụng chu kỳ 14 ngày, nhưng các nhà giao dịch có thể điều chỉnh linh hoạt theo chiến lược của mình.
Logic tính toán và bước đi của giá trị KD
Cơ sở tính toán của chỉ báo KD nằm ở bình quân động có trọng số của RSV, vì vậy trước tiên cần hiểu ý nghĩa của RSV.
Ý nghĩa được đại diện bởi RSV: “Trong n ngày vừa qua, sức mạnh tương đối của giá cổ phiếu hôm nay như thế nào?” Công thức tính của nó là:
RSV = (C - Ln) ÷ (Hn - Ln) × 100
Trong đó:
Tiếp theo tính toán giá trị K. Giá trị K được tính bằng cách lấy bình quân có trọng số của RSV và giá trị K ngày hôm trước, làm cho nó phản ứng nhạy hơn với sự thay đổi giá cổ phiếu:
Giá trị K hôm nay = (2/3 × Giá trị K ngày hôm trước) + (1/3 × RSV hôm nay)
Ban đầu, nếu không có tham chiếu giá trị K ngày hôm trước, thì được đặt sẵn là 50.
Cuối cùng suy ra giá trị D. Giá trị D là lần thứ hai lấy bình quân có trọng số của giá trị D ngày hôm trước và giá trị K hôm nay, quy trình làm mịn bổ sung này khiến giá trị D phản ứng tương đối chậm chạp:
Giá trị D hôm nay = (2/3 × Giá trị D ngày hôm trước) + (1/3 × Giá trị K hôm nay)
Tương tự, nếu không có giá trị D ngày hôm trước, giá trị ban đầu được thiết lập là 50.
Kỹ thuật ứng dụng thực tế của chỉ báo KD
Sau khi nắm vững nguyên lý tính toán của chỉ báo KD, cách áp dụng nó vào quyết định giao dịch thực tế là rất quan trọng.
Phán đoán tình trạng cực đoan của thị trường thông qua phạm vi giá trị KD
Khi giá trị KD vượt quá 80, giá cổ phiếu thể hiện xu hướng mạnh mẽ, nhưng lúc này nên cảnh báo sự tích tụ dư thừa mua trong ngắn hạn. Theo thống kê, xác suất tăng giá trong giai đoạn tiếp theo chỉ 5%, xác suất giảm giá lên tới 95%. Nhiệt độ thị trường quá cao, rủi ro điều chỉnh không nên bỏ qua, nên cân nhắc bán giảm trước bất kỳ tăng giá nào.
Khi giá trị KD dưới 20, giá cổ phiếu tương đối yếu, phản ánh hiện tượng quá bán trong ngắn hạn. Lúc này xác suất giảm giá chỉ 5%, xác suất tăng giá lên tới 95%. Nếu khối lượng giao dịch đồng thời xuất hiện dấu hiệu phục hồi ôn hòa, khả năng phục hồi tăng đáng kể.
Khi giá trị KD ở quanh 50, sức mạnh nhiều-ít cơ bản cân bằng, thị trường bước vào giai đoạn tương đối yên tĩnh. Lúc này các nhà đầu tư có thể áp dụng chiến lược quan sát hoặc thực hiện hoạt động trong phạm vi.
Điều đáng lưu ý là quá mua không bằng giảm giá ngay lập tức, quá bán cũng không bằng tăng giá ngay lập tức, những giá trị này nên được hiểu là những tín hiệu cảnh báo rủi ro chứ không phải những tín hiệu chắc chắn.
Giao thoa vàng mang lại tín hiệu mua vào
Định nghĩa giao thoa vàng: Khi đường K xuyên lên vượt qua đường D (đường nhanh xuyên lên vượt qua đường chậm), hình thành giao thoa vàng, dự báo xu hướng ngắn hạn mạnh lên, xác suất tăng giá trong tương lai nâng cao, chiến lược giao dịch nên chuyển sang mua vào gọi lên.
Do đường K phản ứng nhạy hơn với sự thay đổi giá, sự xuyên lên vượt qua đường D của nó thường là điểm quan sát sự đảo chiều giá.
Giao thoa chết phát hành tín hiệu bán ra
Định nghĩa giao thoa chết: Khi đường K từ vị trí cao xuyên xuống vượt qua đường D (đường nhanh xuyên xuống vượt qua đường chậm), hình thành giao thoa chết, biểu thị xu hướng ngắn hạn suy yếu, rủi ro giảm giá tiếp theo tăng lên, nên cân nhắc bán ra gọi xuống hoặc ra khỏi quan sát.
Nhận thức về hiện tượng làm cũn của chỉ báo KD
Làm cũn đề cập đến chỉ báo trong một đoạn thời gian dài nằm yên trong vùng quá mua (>80) hoặc quá bán (<20), dẫn đến hiện tượng chỉ báo mất hiệu lực dự báo. Làm cũn được chia thành hai loại:
Làm cũn ở mức cao: Trong giai đoạn giá cổ phiếu tăng liên tục, chỉ báo KD dài lâu lẫn lộn trong vùng 80-100
Làm cũn ở mức thấp: Trong giai đoạn giá cổ phiếu giảm liên tục, chỉ báo KD dài lâu lẫn lộn trong vùng 0-20
Đối mặt với tình trạng làm cũn, các quy tắc mua bán đơn giản (>80 bán ra, <20 mua vào) dễ dàng thất bại. Lúc này nên kết hợp với các chỉ báo kỹ thuật khác hoặc thông tin cơ bản để đưa ra phán đoán toàn diện. Nếu có tin tức tích cực hỗ trợ, có thể tiếp tục nắm giữ quan sát; nếu xuất hiện tin tức tiêu cực, nên ngay lập tức điều chỉnh chiến lược thành loại bảo thủ, giảm dần vị thế để lấy lợi nhuận.
Hiện tượng phân kỳ dự báo sự đảo chiều xu hướng
Phân kỳ đề cập đến hiện tượng xu hướng giá cổ phiếu không đồng bộ với xu hướng chỉ báo KD, thường dự báo thị trường sắp đảo chiều. Phân kỳ bao gồm hai tình huống:
Phân kỳ tích cực (phân kỳ đỉnh) — Tín hiệu giảm giá: Giá cổ phiếu liên tục tạo đỉnh cao mới, nhưng chỉ báo KD lại không thể tạo đỉnh cao mới, thậm chí còn thấp hơn đỉnh cao trước đó. Điều này cho thấy mặc dù giá đang tăng, nhưng động lực tăng kiệt, thị trường có thể quá nóng, sức mua không đủ, tồn tại rủi ro đảo chiều giảm bất kỳ lúc nào. Phân kỳ đỉnh thường được xem là tín hiệu bán ra.
Phân kỳ tiêu cực (phân kỳ đáy) — Tín hiệu tăng giá: Giá cổ phiếu liên tục tạo đáy thấp mới, nhưng chỉ báo KD lại không tạo đáy thấp mới, thay vào đó cao hơn đáy thấp trước đó. Điều này cho thấy thị trường có thể quá bi quan, áp lực bán đang suy yếu, tồn tại cơ hội phục hồi hướng lên. Phân kỳ đáy thường được xem là tín hiệu mua vào.
Cần nhấn mạnh rằng phân kỳ không phải là chính xác 100%, phải kết hợp với các chỉ báo khác để phán đoán chung.
Thiết lập và tối ưu hóa tham số chỉ báo KD
Thiết lập chu kỳ chuẩn của chỉ báo KD là 14 ngày, nhưng đây không phải là giá trị tuyệt đối. Các nhà giao dịch nên điều chỉnh theo phong cách của mình:
Thiết lập chu kỳ ngắn (chẳng hạn như 5 ngày hoặc 9 ngày): Làm chỉ báo phản ứng nhạy hơn, thích hợp cho các nhà giao dịch ngắn hạn nắm bắt biến động nhanh
Thiết lập chu kỳ dài (chẳng hạn như 20 ngày hoặc 30 ngày): Làm đường cong chỉ báo mịn hơn, thích hợp cho các nhà đầu tư trung dài hạn xác định xu hướng chính
Trên hầu hết các nền tảng giao dịch, KD không cần tính toán thủ công, thiết lập sẵn của hệ thống thường là sự kết hợp k=9, d=3. Các nhà đầu tư trung dài hạn có thể điều chỉnh tham số thành những giá trị lớn hơn, cách này sẽ làm cho RSV trở nên ổn định hơn, độ nhạy của thị trường đối với chỉ báo giảm xuống.
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm chứng sự thật, sau khi thực hiện truy vấn chỉ báo kd và học tập lý thuyết, nên thực hiện lặp lại bài tập thực chiến trong môi trường giao dịch mô phỏng, để có thể thực sự nắm vững chỉ báo này.
Phân tích các hạn chế trong quá trình sử dụng chỉ báo KD
Mặc dù chỉ báo KD ứng dụng rộng rãi, nhưng các nhà đầu tư cần nhận thức rõ ràng về các lỗi của nó:
Độ nhạy quá cao dẫn đến nhiều nhiễu: Dưới các tham số thông thường như 9 ngày hoặc 14 ngày, giá trị KD có thể nhanh chóng ngửi thấy động thái thị trường, nhưng sự nhạy bén này cũng mang lại quá nhiều tín hiệu giả, khiến các nhà giao dịch khó đưa ra các phán đoán chính xác.
Hiện tượng làm cũn gây khó khăn cho quyết định: Khi chỉ báo ở lâu ở vị trí cao hoặc thấp mà không đảo chiều, các nhà đầu tư không thể hoạt động theo quy tắc thông thường, dễ dàng bỏ lỡ cơ hội thị trường.
Các tín hiệu thường xuyên gây can nhiễu: Các tín hiệu được tạo ra bởi chỉ báo KD của một chu kỳ đơn lẻ quá thường xuyên, phải kết hợp với nhiều chu kỳ và các chỉ báo khác để hình thành quyết định đáng tin cậy.
Thuộc tính xác định độ trễ của nó: Chỉ báo KD về bản chất là chỉ báo tụt hậu, cung cấp tham chiếu dựa trên dữ liệu lịch sử chứ không phải dự báo tương lai. Thần bí hóa quá mức hiệu ứng của nó lại gây hại.
Tóm tắt: Quan điểm sử dụng chỉ báo KD một cách chính xác
Chỉ báo KD thực sự có thể giúp các nhà giao dịch đánh giá nhiệt độ thị trường và tín hiệu đảo chiều, nhưng chính chỉ báo kỹ thuật không phải là liều thuốc thần kỳ. Các nhà đầu tư nên sử dụng KD làm công cụ cảnh báo rủi ro, kết hợp với các chỉ báo kỹ thuật khác và phân tích cơ bản để hình thành khung quyết định hoàn chỉnh, mới có thể giảm hiệu quả rủi ro, nâng cao tỷ lệ chiến thắng giao dịch. Miễn là nhận thức hợp lý về các ranh giới ứng dụng của chỉ báo KD, nó sẽ trở thành công cụ quan trọng trong hộp công cụ giao dịch của bạn.