Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-64,97%
₫1,24T

Chỉ số Mùa Altcoin

50/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

57,35
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.371
Giảm giá 763

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1TTD
Lỗ trong 5 phút
-5,47%
2CRWN
Lỗ trong 5 phút
-20,81%
3TA
Lỗ trong 5 phút
-5,35%
4YBDBD
Lỗ trong 5 phút
-5,94%
5TYCOON
Lỗ trong 5 phút
-5,08%
6MILO
Lỗ trong 5 phút
-6,81%
7HNB
Thấp 24h
-11,95%
8ZKP
Lỗ trong 5 phút
-6,27%
9ARPA
Cao 24h
+33,94%
10BICITY
Lỗ trong 5 phút
-9,90%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
EURAUD
EURAUDEUR/AUD
1,64856₫43.205,64050
-0,18%
1,64856-0,18%
₫43.205,37842₫43.315,71456
USDNOK
USDNOKUSD/NOK
9,82313₫257.445,66373
-0,17%
9,82313-0,17%
₫256.676,71780₫258.170,58003
CHFZAR
CHFZARSwiss Franc vs South Africa Rand
20,18680₫529.057,85880
-0,16%
20,18680-0,16%
₫528.877,80909₫530.818,78166
EURNZD
EURNZDEUR/NZD
2,00314₫52.498,51186
-0,16%
2,00314-0,16%
₫52.436,66073₫52.614,87587
UNH
UNH
Đã đóng
UnitedHealth
424,30₫11.120.054,40
-0,16%
424,30-0,16%
₫11.076.287,04₫11.263.150,08
USDZAR
USDZARUSD/ZAR
16,22054₫425.109,68360
-0,16%
16,22054-0,16%
₫424.188,20648₫426.643,90632
AMT
AMT
Đã đóng
American Tower Corp
165,61₫4.340.306,88
-0,15%
165,61-0,15%
₫4.258.800,00₫4.426.531,20
EURNOK
EURNOKEUR/NOK
11,23434₫294.430,80951
-0,15%
11,23434-0,15%
₫293.868,64557₫295.331,32010
GBPAUD
GBPAUDGBP/AUD
1,92500₫50.450,61000
-0,15%
1,92500-0,15%
₫50.426,23667₫50.571,42959
USDTHB
USDTHBUnited States Dollar vs Thai Baht
33,126₫868.169,825
-0,15%
33,126-0,15%
₫866.256,633₫870.266,474
CADCHF
CADCHFCAD/CHF
0,56574₫14.826,97570
-0,14%
0,56574-0,14%
₫14.819,63743₫14.856,85294
NOKSEK
NOKSEKNorway Krone vs Swedish Krona
0,97393₫25.524,86379
-0,14%
0,97393-0,14%
₫25.457,50895₫25.609,25390
NZDSEK
NZDSEKNew Zealand Dollar vs Swedish Krona
5,50310₫144.225,84570
-0,14%
5,50310-0,14%
₫144.120,75122₫144.525,66651
OXY
OXY
Đã đóng
Occidental
48,66₫1.275.281,28
-0,14%
48,66-0,14%
₫1.254.314,88₫1.281.309,12
RL
RL
Đã đóng
Ralph Lauren Corp
397,55₫10.418.990,40
-0,14%
397,55-0,14%
₫10.331.455,68₫10.644.903,36
USDHUF
USDHUFUS Dollar vs Hungarian Forint
308,529₫8.085.961,723
-0,14%
308,529-0,14%
₫8.064.523,490₫8.114.161,649
C
C
Đã đóng
Citigroup
139,50₫3.656.016,00
-0,13%
139,50-0,13%
₫3.625.090,56₫3.710.790,72
GBPNZD
GBPNZDGBP/NZD
2,33895₫61.299,45701
-0,13%
2,33895-0,13%
₫61.204,84574₫61.418,70390
WHEAT
WHEAT
Đã đóng
Wheat
5,9832₫156.807,7056
-0,12%
5,9832-0,12%
₫155.990,0160₫158.571,5040
GBPNOK
GBPNOKGreat Britain Pound vs Norway Krone
13,11836₫343.807,41140
-0,11%
13,11836-0,11%
₫343.071,48770₫344.625,36649