Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫225.48T , đã thay đổi +1.12% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫34.08B, đã thay đổi -0.11% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,432.77 | +5.10% | ₫27.26B | ₫27.34T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫25,910.93 | +4.43% | ₫406.19M | ₫25.91T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫87.85 | +8.25% | ₫15.30B | ₫2.48T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,258.26 | +0.95% | ₫3.11B | ₫2.44T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫20,342.81 | +2.54% | ₫760.14M | ₫1.81T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫130,658.81 | +1.05% | ₫537.36M | ₫390.45B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫190.49 | +1.38% | ₫1.57B | ₫59.49B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫7,160.68 | +4.12% | ₫29.47B | ₫7.03T | Chi tiết | ||
| ₫31,021.60 | +0.39% | ₫2.39B | ₫3.85T | Chi tiết | ||
| ₫49,728,429.44 | +3.19% | -- | ₫2.84T | Chi tiết | ||
| ₫1,713,286.71 | +3.28% | ₫743.99K | ₫2.47T | Chi tiết | ||
| ₫1,739.20 | -4.88% | ₫17.63B | ₫1.63T | Chi tiết | ||
| ₫0.9698 | -0.12% | ₫3.80B | ₫1.36T | Chi tiết | ||
| ₫3,431,042.64 | +106.58% | ₫920.84M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,704.66 | +0.45% | ₫129.68B | ₫1.13T | Chi tiết | ||
| ₫125.19 | +4.80% | -- | ₫782.71B | Chi tiết | ||
| ₫2,487,249.59 | +0.31% | ₫13.32M | ₫555.97B | Chi tiết | ||
| ₫7,062.56 | +1.09% | ₫46.89M | ₫497.89B | Chi tiết | ||
| ₫665.53 | -0.031% | ₫27.76M | ₫342.97B | Chi tiết | ||
| ₫4,232.81 | +0.49% | ₫34.15K | ₫335.63B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
26 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50.98%49.02%