Hệ sinh thái Polygon

Danh sách các đồng coin Hệ sinh thái Polygon hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Hệ sinh thái Polygon hiện tại là ₫2579,72T , đã thay đổi -3,29% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Hệ sinh thái Polygon là ₫1,23T, đã thay đổi -0,01% trong 24 giờ qua. Có 1.027 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Hệ sinh thái Polygon hiện nay.
Hệ sinh thái Polygon là một giải pháp mở rộng lớp 2 toàn diện trên nền tảng Ethereum, đã phát triển thành một mạng lưới đa chuỗi. Polygon giúp các nhà phát triển và người dùng tận dụng tối đa tính bảo mật của Ethereum, đồng thời mang lại tốc độ giao dịch vượt trội và phí cực thấp nhờ công nghệ sidechain và các giải pháp mở rộng quy mô. Hệ sinh thái này tích hợp đa dạng các token và dự án hoạt động trên hạ tầng Polygon, bao gồm giao thức DeFi, nền tảng NFT, ứng dụng trò chơi và giải pháp doanh nghiệp. Token gốc MATIC của Polygon đóng vai trò là token tiện ích và quản trị chủ chốt, được sử dụng cho xác thực mạng, thanh toán phí giao dịch và tham gia quản trị hệ sinh thái. Polygon đã thu hút nhiều dự án nổi bật thuộc nhiều lĩnh vực, tạo nên cộng đồng phát triển năng động cùng hệ sinh thái ứng dụng phong phú. Việc Polygon cam kết khả năng tương tác và hỗ trợ nhiều giải pháp mở rộng như plasma chain, optimistic rollup và zero-knowledge rollup giúp Polygon trở thành lớp hạ tầng cốt lõi trong hệ sinh thái Ethereum mở rộng. Các dự án trên Polygon được hưởng lợi từ chi phí tối ưu, thời gian xác nhận nhanh chóng và trải nghiệm người dùng vượt trội, đồng thời vẫn đảm bảo tương thích hoàn toàn với công cụ và tiêu chuẩn của Ethereum, biến Polygon thành nền tảng lý tưởng cho cả các giao thức lâu đời và các đổi mới tiên phong trong lĩnh vực tài chính phi tập trung, trò chơi và tài sản số.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
RIA
RIACalvaria: DoE
0,0001154₫3,02
--
₫3,02--
₫5,95M₫545,28M
GGTK
GGTKGG
0,0005783₫15,17
+2,47%
₫15,17+2,47%
₫69,28K₫543,35M
EUSD
EUSDARYZE eUSD
0,7803₫20.480,73
--
₫20,48K--
₫282,38K₫542,84M
SPN
SPNSportzchain
0,00006305₫1,65
-0,06%
₫1,65-0,06%
₫26,5K₫522,04M
CPD
CPDCoinsPaid
0,0002122₫5,57
-0,14%
₫5,57-0,14%
₫154,05K₫517,02M
BOARD
BOARDSURFBOARD
0,0008644₫22,68
0,00%
₫22,680,00%
₫11,35M₫514,18M
PRCY
PRCYPRivaCY Coin
0,0011438₫30,02
+0,28%
₫30,02+0,28%
₫43,78M₫512,94M
UNIX
UNIXUniX
0,00007708₫2,02
0,00%
₫2,020,00%
₫136,2K₫495,42M
SAVG
SAVGSAVAGE
0,00003916₫1,02
0,00%
₫1,020,00%
--₫492,84M
VAB
VABVabble
0,00002250₫0,59
0,00%
₫0,590,00%
₫21,52M₫491,87M
TKB
TKBTokenBot
0,00002575₫0,67
+0,07%
₫0,67+0,07%
₫353,76K₫487,58M
PAINT
PAINTMurAll
0,000001600₫0,04
-0,70%
₫0,04-0,70%
₫520,41K₫485,98M
DMT
DMTDark Matter
1,8500₫48.551,40
-0,14%
₫48,55K-0,14%
₫48,55K₫485,51M
YUP
YUPYup
0,0004116₫10,80
--
₫10,8--
₫1,1M₫478,9M
$ANRX
$ANRXAnRKey X
0,0002129₫5,58
+1,05%
₫5,58+1,05%
₫7,9M₫478,4M
GOVI
GOVIGovi
0,0011777₫30,90
-4,76%
₫30,9-4,76%
₫87,71M₫477,23M
EEUR
EEURARYZE eEUR
1,0690₫28.054,83
-0,09%
₫28,05K-0,09%
₫52,48K₫458,39M
PORTX
PORTXChainPort
0,0001017₫2,66
-48,30%
₫2,66-48,30%
₫41,55M₫456,75M
FOMO
FOMOAavegotchi FOMO
0,00007407₫1,94
0,00%
₫1,940,00%
₫986,51K₫431,51M
NITRO
NITRONitro League
0,00008139₫2,13
+2,09%
₫2,13+2,09%
₫27,13K₫431,43M