Humanity Thị trường hôm nay
Humanity đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của H chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩244.67. Với nguồn cung lưu hành là 1,825,000,000 H, tổng vốn hóa thị trường của H tính bằng KRW là ₩644,973,442,733,412.49. Trong 24h qua, giá của H tính bằng KRW đã giảm ₩-0.548, biểu thị mức giảm -0.23%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của H tính bằng KRW là ₩578.1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩25.72.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1H sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 H sang KRW là ₩244.67 KRW, với sự thay đổi -0.23% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá H/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 H/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Humanity
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.1656 | -0.93% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1655 | -0.98% |
The real-time trading price of H/USDT Spot is $0.1656, with a 24-hour trading change of -0.93%, H/USDT Spot is $0.1656 and -0.93%, and H/USDT Perpetual is $0.1655 and -0.98%.
Bảng chuyển đổi Humanity sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi H sang KRW
Chuyển thành | |
|---|---|
1H | 244.67KRW |
2H | 489.34KRW |
3H | 734.01KRW |
4H | 978.68KRW |
5H | 1,223.35KRW |
6H | 1,468.02KRW |
7H | 1,712.7KRW |
8H | 1,957.37KRW |
9H | 2,202.04KRW |
10H | 2,446.71KRW |
100H | 24,467.14KRW |
500H | 122,335.74KRW |
1,000H | 244,671.48KRW |
5,000H | 1,223,357.44KRW |
10,000H | 2,446,714.89KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang H
Chuyển thành | |
|---|---|
1KRW | 0.004087H |
2KRW | 0.008174H |
3KRW | 0.01226H |
4KRW | 0.01634H |
5KRW | 0.02043H |
6KRW | 0.02452H |
7KRW | 0.0286H |
8KRW | 0.03269H |
9KRW | 0.03678H |
10KRW | 0.04087H |
100,000KRW | 408.71H |
500,000KRW | 2,043.55H |
1,000,000KRW | 4,087.11H |
5,000,000KRW | 20,435.56H |
10,000,000KRW | 40,871.12H |
Bảng chuyển đổi số tiền H sang KRW và KRW sang H ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 H sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KRW sang H, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Humanity phổ biến
Humanity | 1 H |
|---|---|
$0.17USD | |
€0.14EUR | |
₹15.26INR | |
Rp2,832.89IDR | |
$0.23CAD | |
£0.13GBP | |
฿5.32THB |
Humanity | 1 H |
|---|---|
₽13.47RUB | |
R$0.93BRL | |
د.إ0.62AED | |
₺7.29TRY | |
¥1.19CNY | |
¥26.57JPY | |
$1.32HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 H và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 H = $0.17 USD, 1 H = €0.14 EUR, 1 H = ₹15.26 INR, 1 H = Rp2,832.89 IDR, 1 H = $0.23 CAD, 1 H = £0.13 GBP, 1 H = ฿5.32 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SMART chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
BCH chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
WEETH chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.03278 | |
0.000003795 | |
0.0001102 | |
0.3463 | |
0.166 | |
0.0003875 | |
0.002582 | |
0.346 |
68.41 | |
1.17 | |
0.0001104 | |
2.31 | |
0.8677 | |
0.000539 | |
0.0000038 | |
0.0001018 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Humanity (H) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng H của bạn
Nhập số lượng H của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Humanity hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Humanity.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Humanity sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Humanity sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Humanity sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Humanity sang Won Hàn Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Humanity sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Humanity (H)
Đón nhận các giải pháp đạt chuẩn tổ chức: Gate Private Wealth Management đang định hình tương lai của quản lý tài sản số
Các ngân hàng tư nhân truyền thống thường xem tài sản tiền mã hóa của khách hàng như những khoản nắm giữ “bất động”, trong khi các đơn vị lưu ký chuyên biệt lại thường thiếu các chiến lược đầu tư đa dạng và hỗ trợ tuân thủ quy định. Một nhà đầu tư lớn tiềm năng chia sẻ lý do vì sao h?
Web3 Đón Năm Mới với Sự Kiện Liên Chuỗi: Miễn Phí Gas Trong Khung Giờ Vàng Mỗi Ngày
Trong thời gian diễn ra sự kiện, chúng tôi sẽ triển khai chương trình “Giờ Vàng May Mắn Mỗi Ngày” với ưu đãi miễn phí gas cho các giao dịch hoán đổi chuỗi chéo, giúp hành trình Web3 của bạn trở nên liền mạch và không tốn chi phí. Ngoài ra, hãy mời bạn bè tham gia để nhận phần thưởng giới thiệu h?
Hướng dẫn toàn diện về đào BTC/ETH trên Gate: Từ kiến thức nền tảng đến thực tiễn, mở ra cánh cửa dẫn đến sự giàu có trong lĩnh vực tiền mã h
BTC và ETH, hai trụ cột song hành của thế giới tiền mã hóa, đã phát triển từ những hoạt động khai thác phần cứng ban đầu vốn được giới công nghệ ưa chuộng, trở thành các phương thức tham gia tài chính đa dạng như hiện nay.