Mendi FinanceMENDI sang HKD:Chuyển đổi Mendi Finance (MENDI) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

MENDI/HKD: 1 MENDI ≈ $0.06357 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Mendi Finance Thị trường hôm nay

Mendi Finance đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Mendi Finance chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.06357. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 39,294,675.21 MENDI, tổng vốn hóa thị trường của Mendi Finance tính bằng HKD là $19,460,787.36. Trong 24h qua, giá của Mendi Finance tính bằng HKD đã tăng $0.0001462, biểu thị mức tăng +0.23%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Mendi Finance tính bằng HKD là $5.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.04584.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MENDI sang HKD

$0.06357+0.23%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MENDI sang HKD là $0.06357 HKD, với sự thay đổi +0.23% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MENDI/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MENDI/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Mendi Finance

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of MENDI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, MENDI/-- Spot is -- and --, and MENDI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Mendi Finance sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi MENDI sang HKD

logo Mendi FinanceSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1MENDI
0.06HKD
2MENDI
0.12HKD
3MENDI
0.19HKD
4MENDI
0.25HKD
5MENDI
0.31HKD
6MENDI
0.38HKD
7MENDI
0.44HKD
8MENDI
0.5HKD
9MENDI
0.57HKD
10MENDI
0.63HKD
10,000MENDI
635.72HKD
50,000MENDI
3,178.6HKD
100,000MENDI
6,357.21HKD
500,000MENDI
31,786.07HKD
1,000,000MENDI
63,572.15HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang MENDI

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Mendi Finance
1HKD
15.73MENDI
2HKD
31.46MENDI
3HKD
47.19MENDI
4HKD
62.92MENDI
5HKD
78.65MENDI
6HKD
94.38MENDI
7HKD
110.11MENDI
8HKD
125.84MENDI
9HKD
141.57MENDI
10HKD
157.3MENDI
100HKD
1,573.01MENDI
500HKD
7,865.07MENDI
1,000HKD
15,730.15MENDI
5,000HKD
78,650.78MENDI
10,000HKD
157,301.56MENDI

Bảng chuyển đổi số tiền MENDI sang HKD và HKD sang MENDI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 MENDI sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang MENDI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Mendi Finance phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MENDI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MENDI = $0.01 USD, 1 MENDI = €0.01 EUR, 1 MENDI = ₹0.74 INR, 1 MENDI = Rp136.47 IDR, 1 MENDI = $0.01 CAD, 1 MENDI = £0.01 GBP, 1 MENDI = ฿0.26 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
6.07
logo BTCBTC
0.0007037
logo ETHETH
0.02044
logo USDTUSDT
64.21
logo XRPXRP
30.78
logo BNBBNB
0.07184
logo SOLSOL
0.4787
logo USDCUSDC
64.16
logo SMARTSMART
12,684.6
logo TRXTRX
218.32
logo STETHSTETH
0.02046
logo DOGEDOGE
429.91
logo ADAADA
160.89
logo BCHBCH
0.1
logo WBTCWBTC
0.0007045
logo WEETHWEETH
0.01884

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Mendi Finance (MENDI) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng MENDI của bạn

Nhập số lượng MENDI của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Mendi Finance hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Mendi Finance.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Mendi Finance sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Mendi Finance sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Mendi Finance sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Mendi Finance sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Mendi Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide