ThalaTHL sang HKD:Chuyển đổi Thala (THL) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

THL/HKD: 1 THL ≈ $0.2478 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Thala Thị trường hôm nay

Thala đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Thala chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.2478. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 62,251,181.02 THL, tổng vốn hóa thị trường của Thala tính bằng HKD là $120,204,290.67. Trong 24h qua, giá của Thala tính bằng HKD đã tăng $0.004556, biểu thị mức tăng +1.85%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Thala tính bằng HKD là $25.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.2268.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1THL sang HKD

$0.2478+1.85%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 THL sang HKD là $0.2478 HKD, với sự thay đổi +1.85% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá THL/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 THL/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Thala

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ThalaTHL/USDT
Giao ngay
$0.03326
+6.19%

The real-time trading price of THL/USDT Spot is $0.03326, with a 24-hour trading change of +6.19%, THL/USDT Spot is $0.03326 and +6.19%, and THL/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Thala sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi THL sang HKD

logo ThalaSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1THL
0.24HKD
2THL
0.49HKD
3THL
0.74HKD
4THL
0.99HKD
5THL
1.23HKD
6THL
1.48HKD
7THL
1.73HKD
8THL
1.98HKD
9THL
2.23HKD
10THL
2.47HKD
1,000THL
247.83HKD
5,000THL
1,239.19HKD
10,000THL
2,478.38HKD
50,000THL
12,391.9HKD
100,000THL
24,783.8HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang THL

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Thala
1HKD
4.03THL
2HKD
8.06THL
3HKD
12.1THL
4HKD
16.13THL
5HKD
20.17THL
6HKD
24.2THL
7HKD
28.24THL
8HKD
32.27THL
9HKD
36.31THL
10HKD
40.34THL
100HKD
403.48THL
500HKD
2,017.44THL
1,000HKD
4,034.89THL
5,000HKD
20,174.46THL
10,000HKD
40,348.92THL

Bảng chuyển đổi số tiền THL sang HKD và HKD sang THL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 THL sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang THL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Thala phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 THL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 THL = $0.03 USD, 1 THL = €0.03 EUR, 1 THL = ₹2.87 INR, 1 THL = Rp531.74 IDR, 1 THL = $0.04 CAD, 1 THL = £0.02 GBP, 1 THL = ฿1 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
5.99
logo BTCBTC
0.0006811
logo ETHETH
0.01979
logo USDTUSDT
64.18
logo XRPXRP
27.72
logo BNBBNB
0.07029
logo SOLSOL
0.4634
logo USDCUSDC
64.17
logo SMARTSMART
12,712.69
logo STETHSTETH
0.0198
logo TRXTRX
219.25
logo DOGEDOGE
423.34
logo ADAADA
152.79
logo BCHBCH
0.09887
logo WBTCWBTC
0.0006832
logo WEETHWEETH
0.01824

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Thala (THL) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng THL của bạn

Nhập số lượng THL của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Thala hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Thala.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Thala sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Thala sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Thala sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Thala sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Thala sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide